ultramicroscope
/,ʌltrə'maikrəskoup/
Học thuậtThân thiện
Un chercheur utilise un ultramicroscope pour observer des particules invisibles.
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Kính siêu hiển vi: Một loại kính hiển vi đặc biệt được sử dụng để quan sát các hạt rất nhỏ, như hạt keo hoặc vi khuẩn, mà ánh sáng thông thường không thể nhìn thấy rõ. Nó hoạt động dựa trên nguyên lý tán xạ ánh sáng (hiệu ứng Tyndall) trong một trường tối.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'ultramicroscope a permis de visualiser des nanoparticules invisibles au microscope optique classique. (Kính siêu hiển vi đã cho phép quan sát các hạt nano vô hình đối với kính hiển vi quang học thông thường.)
- Les chercheurs utilisent un ultramicroscope pour étudier la structure des colloïdes. (Các nhà nghiên cứu sử dụng một kính siêu hiển vi để nghiên cứu cấu trúc của các chất keo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Observation par ultramicroscope": quan sát bằng kính siêu hiển vi.
- L'observation par ultramicroscope révèle la présence de particules en suspension. (Việc quan sát bằng kính siêu hiển vi tiết lộ sự hiện diện của các hạt lơ lửng.)
Biến thể và từ gần giống
- Ultramicroscopique (adj): thuộc về kính siêu hiển vi, hoặc có kích thước cực nhỏ chỉ quan sát được bằng kính siêu hiển vi.
- Une analyse ultramicroscopique (một phân tích bằng kính siêu hiển vi)
Từ đồng nghĩa
- Microscope à fond noir (danh từ giống đực): kính hiển vi nền tối (một tên gọi khác mô tả nguyên lý hoạt động tương tự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
Un chercheur utilise un ultramicroscope pour observer des particules invisibles.
danh từ giống đực
- kính siêu hiển vi