ultramicroscopic
/'ʌltrə,maikrəs'kopik/
Học thuậtThân thiện
A scientist observes ultramicroscopic particles through an advanced microscope.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Siêu hiển vi: Mô tả một vật thể hoặc cấu trúc có kích thước quá nhỏ đến mức không thể nhìn thấy được bằng kính hiển vi quang học thông thường, mà chỉ có thể quan sát được bằng kính hiển vi siêu (ultramicroscope) hoặc các kỹ thuật hiển vi hiện đại khác.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Viruses are ultramicroscopic organisms. (Virus là những sinh vật siêu hiển vi.)
- The study focuses on ultramicroscopic particles in the air. (Nghiên cứu tập trung vào các hạt siêu hiển vi trong không khí.)
- Some pollutants are ultramicroscopic and can penetrate deep into the lungs. (Một số chất ô nhiễm có kích thước siêu hiển vi và có thể thâm nhập sâu vào phổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong khoa học và y học: Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như vi sinh học, hóa học colloid, và khoa học vật liệu để mô tả các đối tượng có kích thước dưới giới hạn phân giải của ánh sáng khả kiến (thường nhỏ hơn 0.2 micromet).
- Ultramicroscopic analysis revealed new details about the cell membrane. (Phân tích siêu hiển vi đã tiết lộ những chi tiết mới về màng tế bào.)
Biến thể và từ gần giống
- Ultramicroscope (danh từ): Kính hiển vi siêu, một loại kính hiển vi sử dụng phương pháp chiếu sáng nền tối để quan sát các hạt siêu nhỏ.
- Microscopic (tính từ): Hiển vi, có thể nhìn thấy được nhờ kính hiển vi (thông thường). Đây là từ có phạm vi rộng hơn, trong khi "ultramicroscopic" chỉ những thứ nhỏ hơn nữa.
- Submicroscopic (tính từ): Dưới mức hiển vi, thường được dùng thay thế với nghĩa tương tự "ultramicroscopic".
Từ đồng nghĩa
- Submicroscopic: Dưới mức hiển vi.
- Too small to be seen with a light microscope: Quá nhỏ để nhìn thấy bằng kính hiển vi quang học.
Lưu ý
- Từ này là một thuật ngữ chuyên ngành. Trong hầu hết ngữ cảnh hàng ngày, người ta thường dùng "cực kỳ nhỏ" (extremely small) hoặc "siêu nhỏ" thay vì "ultramicroscopic".
A scientist observes ultramicroscopic particles through an advanced microscope.
tính từ
- siêu hiển vi