ultérieurement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Sau, về sau, sau này: Dùng để chỉ một thời điểm hoặc một sự việc sẽ xảy ra sau thời điểm đang được nói đến.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Nous examinerons cela ultérieurement. (Chúng ta sẽ xét việc đó sau.)
- La décision sera prise ultérieurement. (Quyết định sẽ được đưa ra sau này.)
- Je vous répondrai ultérieurement par courriel. (Tôi sẽ trả lời bạn sau qua email.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn bản hành chính hoặc trang trọng: "Ultérieurement" thường được dùng trong ngữ cảnh chính thức, văn bản, thư từ hoặc thông báo để chỉ một hành động trong tương lai mà không xác định thời điểm cụ thể.
- Les détails vous seront communiqués ultérieurement. (Các chi tiết sẽ được thông báo cho quý vị sau.)
- Để tránh lặp từ "après": Trong văn viết, từ này có thể được dùng thay thế cho "après" hoặc "plus tard" để tăng tính trang trọng.
- Une réunion est prévue pour discuter de ce point ultérieurement. (Một cuộc họp được dự kiến để thảo luận về điểm này sau.)
Biến thể và từ gần giống
- Ultérieur, ultérieure (tính từ): đến sau, về sau, muộn hơn.
- À une date ultérieure. (Vào một ngày sau đó.)
- Postérieurement (phó từ): về sau, sau đó (cùng nghĩa nhưng mang tính học thuật hoặc chính thức hơn).
- Postérieurement à ces événements... (Sau những sự kiện đó...)
Từ đồng nghĩa
- Après: sau.
- Plus tard: sau này, muộn hơn.
- Dans un second temps: trong bước thứ hai, tiếp theo.
Từ trái nghĩa
- Antérieurement: trước đây, trước đó.
- Précédemment: trước kia, trước đó.
- Auparavant: trước đây, trước kia.
phó từ
- sau, về sau
- Nous examinerons cela ultérieurementchúng ta sẽ xét việc đó sau