Antérieurement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Trước, trước kia, trước đây: Dùng để chỉ một thời điểm hoặc một sự việc xảy ra ở quá khứ, trước một thời điểm hoặc sự việc khác được nhắc đến. Nó nhấn mạnh tính chất "có trước" về mặt thời gian.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Il avait antérieurement travaillé dans une banque. (Trước đây, anh ấy đã từng làm việc trong một ngân hàng.)
- La décision avait été prise antérieurement à notre réunion. (Quyết định đã được đưa ra trước cuộc họp của chúng tôi.)
- Comme nous l'avons vu antérieurement... (Như chúng ta đã thấy trước đây...)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Antérieurement à + [danh từ/cụm danh từ]": Trước một sự kiện hoặc thời điểm cụ thể.
- Ce bâtiment existait antérieurement à la guerre. (Tòa nhà này đã tồn tại trước chiến tranh.)
- Dùng trong văn phong hành chính, pháp lý hoặc học thuật để chỉ sự ưu tiên về thời gian một cách chính xác.
- Les droits antérieurement acquis sont maintenus. (Các quyền lợi đã được thụ đắc trước đây vẫn được duy trì.)
Biến thể và từ gần giống
- Antérieur, antérieure (tính từ): ở phía trước, xảy ra trước.
- La partie antérieure du cerveau. (Phần trước của bộ não.)
- Une version antérieure du logiciel. (Một phiên bản trước đó của phần mềm.)
- Antériorité (danh từ): tính chất có trước, sự ưu tiên về thời gian.
- L'antériorité d'une invention. (Tính ưu tiên/ có trước của một phát minh.)
Từ đồng nghĩa
- Auparavant: trước đó, trước kia (thông dụng).
- Précédemment: trước đây, trước đó (trang trọng hơn một chút).
- Avant: trước (giới từ hoặc phó từ thông dụng nhất).
Từ trái nghĩa
- Postérieurement: sau này, sau đó.
- Ultérieurement: về sau, sau này.
- Ensuite: tiếp theo, sau đó.
phó từ
- trước, trước kia