umbiliform

/'ʌmbilifɔ:m/
Học thuật
Thân thiện
umbiliform

A botanist examines an umbiliform depression on the underside of a mushroom cap.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • hình rốn: Mô tả một vật hoặc cấu trúc hình dạng giống như cái rốn, thường một vết lõm tròn, nhỏ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The fossil had an umbiliform depression in its center. (Hóa thạch một vết lõm hình rốntrung tâm.)
    • Some sea shells have an umbiliform structure near the base. (Một số vỏ cấu trúc hình rốn gần phần đế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong sinh học giải phẫu học: Thuật ngữ này thường được dùng để mô tả các đặc điểm hình thái trong tự nhiên hình dáng tương tự rốn.
    • The botanist noted the umbiliform scar on the seed. (Nhà thực vật học ghi nhận vết sẹo hình rốn trên hạt.)
Biến thể từ gần giống
  • Umbilical (adj): thuộc về rốn.
  • Umbilicus (n): rốn (danh từ chính thức trong giải phẫu).
Từ đồng nghĩa
  • Navel-shaped: hình rốn.
  • Depressed: lõm xuống (nghĩa rộng hơn, không đặc trưng cho hình dạng tròn như rốn).
umbiliform

A botanist examines an umbiliform depression on the underside of a mushroom cap.

tính từ
  1. hình rốn

Từ gần giống