umbiliform
/'ʌmbilifɔ:m/
Học thuậtThân thiện
A botanist examines an umbiliform depression on the underside of a mushroom cap.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có hình rốn: Mô tả một vật hoặc cấu trúc có hình dạng giống như cái rốn, thường là một vết lõm tròn, nhỏ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The fossil had an umbiliform depression in its center. (Hóa thạch có một vết lõm hình rốn ở trung tâm.)
- Some sea shells have an umbiliform structure near the base. (Một số vỏ sò có cấu trúc hình rốn gần phần đế.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong sinh học và giải phẫu học: Thuật ngữ này thường được dùng để mô tả các đặc điểm hình thái trong tự nhiên có hình dáng tương tự rốn.
- The botanist noted the umbiliform scar on the seed. (Nhà thực vật học ghi nhận vết sẹo hình rốn trên hạt.)
Biến thể và từ gần giống
- Umbilical (adj): thuộc về rốn.
- Umbilicus (n): rốn (danh từ chính thức trong giải phẫu).
Từ đồng nghĩa
- Navel-shaped: có hình rốn.
- Depressed: lõm xuống (nghĩa rộng hơn, không đặc trưng cho hình dạng tròn như rốn).
A botanist examines an umbiliform depression on the underside of a mushroom cap.
tính từ
- có hình rốn