umbones

/'ʌmbou/
Học thuật
Thân thiện
umbones

A biologist examines the umbones of a large clam shell.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Núm khiên: Phần nhô lêntrung tâm của một chiếc khiên cổ, thường điểm cứng nhất dùng để đỡ đòn tấn công.
    • U, bướu (trong sinh vật học): Một phần nhô ra, phình lên hoặc dạng hình nón trên bề mặt của một cấu trúc sinh học, đặc biệt trên vỏ của một số loài động vật thân mềm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ancient shield was reinforced with a metal umbo. (Chiếc khiên cổ được gia cố bằng một núm khiên bằng kim loại.)
    • Biologists study the umbones on the shells of certain bivalves. (Các nhà sinh vật học nghiên cứu các u trên vỏ của một số loài động vật hai mảnh vỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong giải phẫu học, "umbones" có thể dùng để chỉ các điểm nhô lên trên xương, chẳng hạn như trên xương ức.
  • Trong thực vật học, thuật ngữ này đôi khi được áp dụng để mô tả phần nhô lêntrung tâm của một số cấu trúc như nón thông.
Biến thể từ gần giống
  • Umbo (số ít): Dạng số ít của "umbones".
  • Umbonal (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến umbo/umbones.
    • The umbonal region of the shell is often the oldest part. (Vùng umbo trên vỏ thường phần lâu đời nhất.)
Từ đồng nghĩa
  • Boss: Núm, đốc (khi nói về khiên).
  • Protuberance: Chỗ lồi ra, u.
  • Knob: Cái bướu, cái u lồi.
Lưu ý
  • "Umbones" một danh từ số nhiều nguồn gốc Latin. Dạng số ít chính xác thường dùng hơn trong tiếng Anh "umbo". Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản chuyên ngành về lịch sử, khảo cổ, sinh học giải phẫu.
umbones

A biologist examines the umbones of a large clam shell.

danh từ, số nhiều umbos, umbones
  1. núm khiên
  2. (sinh vật học) u, bướu