umbones
/'ʌmbou/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Núm khiên: Phần nhô lên ở trung tâm của một chiếc khiên cổ, thường là điểm cứng nhất dùng để đỡ đòn tấn công.
- U, bướu (trong sinh vật học): Một phần nhô ra, phình lên hoặc có dạng hình nón trên bề mặt của một cấu trúc sinh học, đặc biệt là trên vỏ của một số loài động vật thân mềm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The ancient shield was reinforced with a metal umbo. (Chiếc khiên cổ được gia cố bằng một núm khiên bằng kim loại.)
- Biologists study the umbones on the shells of certain bivalves. (Các nhà sinh vật học nghiên cứu các u trên vỏ của một số loài động vật hai mảnh vỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong giải phẫu học, "umbones" có thể dùng để chỉ các điểm nhô lên trên xương, chẳng hạn như trên xương ức.
- Trong thực vật học, thuật ngữ này đôi khi được áp dụng để mô tả phần nhô lên ở trung tâm của một số cấu trúc như nón thông.
Biến thể và từ gần giống
- Umbo (số ít): Dạng số ít của "umbones".
- Umbonal (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến umbo/umbones.
- The umbonal region of the shell is often the oldest part. (Vùng umbo trên vỏ thường là phần lâu đời nhất.)
Từ đồng nghĩa
- Boss: Núm, đốc (khi nói về khiên).
- Protuberance: Chỗ lồi ra, u.
- Knob: Cái bướu, cái u lồi.
Lưu ý
- "Umbones" là một danh từ số nhiều có nguồn gốc Latin. Dạng số ít chính xác và thường dùng hơn trong tiếng Anh là "umbo". Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản chuyên ngành về lịch sử, khảo cổ, sinh học và giải phẫu.
danh từ, số nhiều umbos, umbones
- núm khiên
- (sinh vật học) u, bướu