umbrella tree

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây dù (loại cây nhỏ rụng Đông Bắc Mỹ): "umbrella tree" chỉ một loại cây nhỏ, rụng , hoa màu trắng kem lớn xếp thành hình dạng giống như chiếc đầu cành.
    • Cây dù (loại cây bụi hoặc cây nhỏ thường xanhÚc New Guinea): "umbrella tree" cũng chỉ một loại cây bụi hoặc cây nhỏ thường xanh, kép hình chân vịt, mọcÚc Bắc New Guinea.
dụ sử dụng
  • dụ 1: (Cây dùsân sau cung cấp bóng mát tuyệt vời vào mùa .)
  • dụ 2: (Nhiều người làm vườn trồng cây dù những chiếc hình độc đáo của .)
  • dụ 3: (Cây dù Úc thường được dùng làm cây cảnh trong các khu vườn nhiệt đới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Umbrella tree" trong ngữ cảnh thực vật học: Thuật ngữ này thường được dùng để mô tả các loài cây tán hoặc cụm hoa xòe rộng như chiếc , không chỉ giới hạnhai loài chính.
    • Botanists classify the umbrella tree under the genus Magnolia in North America. (Các nhà thực vật học phân loại cây dù Bắc Mỹ vào chi Mộc lan.)
Biến thể từ gần giống
  • Umbrella-leaf (n): (chỉ cây hình dạng giống chiếc ).

    • The umbrella-leaf of this plant can grow up to 30 centimeters wide. ( của loại cây này có thể rộng tới 30 cm.)
  • Umbrella plant (n): Cây dù (thường dùng để chỉ các loại cây hình , đặc biệt cây Cyperus alternifolius).

    • The umbrella plant is popular in water gardens. (Cây dù rất phổ biến trong các khu vườn nước.)
Từ đồng nghĩa
  • Magnolia tripetala (tên khoa học): Tên khoa học của loại cây dù Bắc Mỹ.
  • Schefflera actinophylla (tên khoa học): Tên khoa học của loại cây dù Úc, còn gọi là cây bát tiên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "umbrella tree", đây danh từ chỉ loài cây cụ thể.
Thành ngữ liên quan
  • "Under the umbrella of": Dưới sự bảo trợ hoặc bao phủ của (một tổ chức, khái niệm) – thành ngữ này mượn hình ảnh chiếc , nhưng không liên quan trực tiếp đến cây dù.
    • The new project operates under the umbrella of the environmental agency. (Dự án mới hoạt động dưới sự bảo trợ của cơ quan môi trường.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "umbrella tree"

umbrella tree
The umbrella tree in the park provides shade with its large, spreading leaves.