umbrella-tree
/ʌm'brelətri:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây mộc lan hoa ba cánh: Một loại cây thuộc họ Mộc lan (Magnoliaceae), có tên khoa học là Magnolia tripetala. Tên gọi "umbrella-tree" (cây ô) xuất phát từ hình dáng của những chiếc lá lớn mọc vòng ở đầu cành, tạo thành một tán rộng giống như một chiếc ô.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The large leaves of the umbrella-tree provide dense shade. (Những chiếc lá to của cây mộc lan hoa ba cánh tạo ra bóng râm dày đặc.)
- We planted an umbrella-tree in the garden for its beautiful spring flowers. (Chúng tôi đã trồng một cây mộc lan hoa ba cánh trong vườn vì những bông hoa mùa xuân đẹp của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the umbrella-tree's canopy": tán lá của cây mộc lan hoa ba cánh.
- Birds often nest in the umbrella-tree's canopy. (Chim thường làm tổ trong tán lá của cây mộc lan hoa ba cánh.)
Biến thể và từ gần giống
- Umbrella magnolia: Một tên gọi khác cùng chỉ loài cây .
- Magnolia: Danh từ chung chỉ chi Mộc lan, bao gồm nhiều loài cây có hoa đẹp.
Từ đồng nghĩa
- Magnolia tripetala: Tên khoa học của cây mộc lan hoa ba cánh.
- Elkwood: Một tên gọi thông tục khác (ít phổ biến hơn) cho cùng loài cây này.
danh từ
- (thực vật học) cây mộc lan hoa ba cánh