umbrella-stand

/ʌm'brelə'stænd/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giá để , giá cắm ô: Một vật dụng, thường một cái bình, ống hoặc giá đỡ cao, được thiết kế để đựng giữ thẳng đứng những chiếc ô () khi không sử dụng, thường đặt gần cửa ra vào.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Please put your wet umbrella in the umbrella-stand by the door. (Làm ơn để chiếc ô ướt của bạn vào giá để cạnh cửa.)
    • The antique brass umbrella-stand was a decorative piece in the hallway. (Chiếc giá để bằng đồng cổ một món đồ trang trí trong hành lang.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be as crowded as an umbrella-stand": (Thành ngữ so sánh, ít phổ biến) rất đông đúc, chật ních.
    • The small bus was as crowded as an umbrella-stand during rush hour. (Chiếc xe buýt nhỏ chật ních người trong giờ cao điểm.)
Biến thể từ gần giống
  • Umbrella rack (n): Kệ để ô/. (Từ đồng nghĩa gần, chỉ một dạng giá để ô có thể nhiều ngăn hoặc móc.)
  • Stand (n): Giá đỡ, cái đế. (Từ rộng hơn, chỉ bất kỳ vật dụng nào dùng để đỡ một thứ khác.)
Từ đồng nghĩa
  • Parasol stand: Giá để che nắng. (Cụ thể hơn cho loại che nắng.)
  • Holder for umbrellas: Vật đựng ô/. (Cách diễn đạt mô tả chung.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ ghép "umbrella-stand").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "umbrella-stand").

danh từ
  1. giá để ; giá cắm lọng