umbriferous
/ʌm'brifərəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có bóng mát, tạo bóng râm: Mô tả thứ gì đó, thường là cây cối hoặc vật thể, có khả năng che chắn ánh sáng mặt trời trực tiếp, tạo ra một khu vực mát mẻ bên dưới.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The old, umbriferous oak tree provided a cool spot for our picnic. (Cây sồi cổ thụ có bóng mát đã tạo ra một điểm mát mẻ cho buổi dã ngoại của chúng tôi.)
- We walked down the umbriferous path, sheltered from the midday sun. (Chúng tôi đi bộ xuống con đường có bóng mát, được che chở khỏi ánh nắng giữa trưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong văn chương hoặc mô tả trang trọng: Từ này thường được dùng trong văn viết mang tính văn học, khoa học hoặc trang trọng hơn là trong hội thoại hàng ngày.
- The poet described the forest as an umbriferous sanctuary. (Nhà thơ miêu tả khu rừng như một nơi tôn nghiêm có bóng mát.)
Biến thể và từ gần giống
- Umbra (danh từ): bóng, bóng tối (đặc biệt trong thiên văn học chỉ phần bóng tối nhất của bóng).
- Umbrageous (tính từ): có nhiều bóng mát; cũng có thể mang nghĩa dễ bị xúc phạm.
- Penumbra (danh từ): bóng nửa tối, vùng tranh tối tranh sáng.
Từ đồng nghĩa
- Shady: có bóng râm.
- Shadowy: nhiều bóng mát, âm u.
Từ trái nghĩa
- Sunny: đầy nắng.
- Exposed: bị phơi ra, không có che chắn.
tính từ
- có bóng mát