umiak

/'u:miæk/
Học thuật
Thân thiện
umiak

A family loads supplies into their umiak on the shore.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thuyền da: Một loại thuyền truyền thống lớn, khung bằng gỗ hoặc xương cá voi được bọc bằng da động vật (thường da hải cẩu), được sử dụng chủ yếu bởi người Inuit (Eskimo) để vận chuyển người hàng hóa dọc theo bờ biển.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Inuit hunters used an umiak to travel across the open water. (Những thợ săn Inuit đã sử dụng một chiếc thuyền da để di chuyển qua vùng nước mở.)
    • An umiak can carry an entire family and their belongings. (Một chiếc thuyền da có thể chở cả một gia đình tài sản của họ.)
    • The construction of an umiak requires skilled craftsmanship. (Việc đóng một chiếc thuyền da đòi hỏi tay nghề thủ công lành nghề.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "umiak" thường được mô tả trong ngữ cảnh lịch sử, nhân chủng học hoặc văn hóa của các dân tộc Bắc Cực.
    • The museum displayed a perfectly preserved umiak from the 19th century. (Bảo tàng trưng bày một chiếc thuyền da được bảo quản hoàn hảo từ thế kỷ 19.)
Biến thể từ gần giống
  • Kayak (n): Một loại thuyền nhỏ, nhẹ, khoang kín dành cho một người, cũng được người Inuit sử dụng chủ yếu để săn bắn.
  • Skin boat (n): Cụm từ tiếng Anh chung để chỉ các loại thuyền vỏ bọc bằng da, bao gồm cả umiak kayak.
Từ đồng nghĩa
  • Skin boat: thuyền da (cách gọi chung bằng tiếng Anh).
  • Women's boat: thuyền của phụ nữ ( umiak thường do phụ nữ chèo trong khi đàn ông dùng kayak để săn bắn; đây một cách gọi mang tính mô tả văn hóa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng đây một danh từ chỉ một vật thể cụ thể.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "umiak".)

umiak

A family loads supplies into their umiak on the shore.

danh từ
  1. thuyền da (của người Et-ki-)