umpiring

/'ʌmpaiəridʤ/ Cách viết khác : (umpiring) /'ʌmpaiəriɳ/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự trọng tài: Hành động hoặc nhiệm vụ của một trọng tài, người trách nhiệm giám sát một trận đấu hoặc cuộc thi, đảm bảo luật lệ được tuân thủ đưa ra các quyết định.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His umpiring in the final match was fair and professional. (Sự trọng tài của anh ấy trong trận chung kết rất công bằng chuyên nghiệp.)
    • Good umpiring requires a deep understanding of the rules. (Sự trọng tài tốt đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về luật lệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the art of umpiring": nghệ thuật trọng tài, nhấn mạnh kỹ năng sự tinh tế cần .

    • He wrote a book about the art of umpiring in cricket. (Ông ấy viết một cuốn sách về nghệ thuật trọng tài trong môn cricket.)
  • "to take up umpiring": bắt đầu công việc hoặc hoạt động làm trọng tài.

    • After retiring as a player, she decided to take up umpiring. (Sau khi giải nghệ với tư cách vận động viên, ấy quyết định bắt đầu làm trọng tài.)
Biến thể từ gần giống
  • Umpire (n): trọng tài (người).

    • The umpire made a difficult call. (Vị trọng tài đã đưa ra một quyết định khó khăn.)
  • Umpire (v): làm trọng tài, điều khiển trận đấu với tư cách trọng tài.

    • He will umpire the championship game. (Anh ấy sẽ làm trọng tài cho trận đấuđịch.)
Từ đồng nghĩa
  • Refereeing: sự trọng tài (thường dùng trong các môn thể thao khác như bóng đá, bóng rổ).
  • Officiating: sự điều hành, sự làm trọng tài (mang tính trang trọng, có thể dùng trong các bối cảnh thể thao hoặc nghi lễ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "umpiring". Các cụm động từ thường liên quan đến động từ gốc "umpire".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "umpiring".)

danh từ
  1. sự trọng tài