un-americanism

/'ʌnə'merikənizm/
Học thuật
Thân thiện
un-americanism

The committee investigated the un-Americanism of certain political groups.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính xa lạ với phong cách Mỹ: Chỉ những hành vi, thái độ, niềm tin hoặc nguyên tắc được coi không phù hợp hoặc đi ngược lại các giá trị, lý tưởng hoặc truyền thống được cho đặc trưng của nước Mỹ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The senator accused his opponent of un-Americanism for criticizing the country's foreign policy. (Thượng nghị sĩ cáo buộc đối thủ của mình tính xa lạ với phong cách Mỹ đã chỉ trích chính sách đối ngoại của đất nước.)
    • During the Cold War, any sympathy for communism was quickly labeled as un-Americanism. (Trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh, bất kỳ sự đồng cảm nào với chủ nghĩa cộng sản đều nhanh chóng bị gán mác tính xa lạ với phong cách Mỹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be accused of un-Americanism": bị cáo buộc tính xa lạ với phong cách Mỹ.

    • The journalist was accused of un-Americanism for publishing the classified documents. (Nhà báo đó bị cáo buộc tính xa lạ với phong cách Mỹ đã công bố các tài liệu mật.)
  • "a charge of un-Americanism": lời buộc tội về tính xa lạ với phong cách Mỹ.

    • The political debate was dominated by charges of un-Americanism from both sides. (Cuộc tranh luận chính trị bị chi phối bởi những lời buộc tội về tính xa lạ với phong cách Mỹ từ cả hai phe.)
Biến thể từ gần giống
  • Un-American (tính từ): tính xa lạ với phong cách Mỹ, không phải kiểu Mỹ.
    • They considered his pacifist views to be un-American. (Họ coi quan điểm hòa bình chủ nghĩa của anh ta xa lạ với phong cách Mỹ.)
Từ đồng nghĩa
  • Anti-patriotism: tinh thần chống lại lòng yêu nước.
  • Disloyalty: sự không trung thành.
Lưu ý về cách dùng
  • Từ này thường mang tính chính trị có thể dùng như một lời buộc tội. thường được sử dụng trong các cuộc tranh luận chính trị để phê phán hoặc loại trừ những quan điểm đối lập bằng cách mô tả chúng "không phải của Mỹ". Việc sử dụng cần thận trọng có thể mang hàm ý tiêu cực mạnh.
un-americanism

The committee investigated the un-Americanism of certain political groups.

danh từ
  1. tính xa lạ với phong cách Mỹ