un-english

/'ʌn'iɳgliʃ/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không Anh, không tính chất Anh: Dùng để mô tả điều đó không phù hợp, không đặc trưng hoặc không điển hình cho văn hóa, phong tục, hành vi, hoặc chuẩn mực của nước Anh hoặc người Anh.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • His rude behavior was considered very un-English by the polite society. (Cách cư xử thô lỗ của anh ta bị xã hội lịch sự coi rất không Anh.)
    • Drinking tea with milk is common, but putting ice in it seems quite un-English. (Uống trà với sữa thì phổ biến, nhưng bỏ đá vào đó có vẻ khá không Anh.)
    • The idea of being overly emotional in public is often viewed as un-English. (Việc thể hiện quá nhiều cảm xúc nơi công cộng thường bị xem không mang tính chất Anh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "un-English attitudes": những thái độ không phải của người Anh.

    • The newspaper criticized the government's un-English attitudes towards compromise. (Tờ báo chỉ trích thái độ không phải của người Anh của chính phủ đối với sự thỏa hiệp.)
  • "deemed un-English": bị coi không Anh.

    • Extravagant displays of wealth were once deemed un-English. (Những màn phô trương của cải xa hoa đã từng bị coi không Anh.)
Biến thể từ gần giống
  • Un-British (adj): không Anh, không mang tính chất Vương quốc Anh (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm Scotland, Wales, Bắc Ireland).
    • Some politicians accused him of un-British activities. (Một số chính trị gia buộc tội ông ta những hoạt động không mang tính chất Anh.)
Từ đồng nghĩa
  • Non-English: không thuộc về tiếng Anh/nước Anh (trung lập hơn về mặt đánh giá).
  • Alien to English customs: xa lạ với phong tục Anh.
  • Foreign to English ways: ngoại lai so với lối sống Anh.
Từ trái nghĩa
  • English: thuộc về nước Anh, mang tính chất Anh.
  • Characteristically English: đặc trưng Anh.
  • Typical English: điển hình Anh.
tính từ
  1. (un-English) không Anh, không tính chất Anh