unabiding

/'ʌnə'baidiɳ/
Học thuật
Thân thiện
unabiding

The child's unabiding interest in the toy was soon replaced by a new one.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không bền, nhất thời, không vĩnh cửu: "Unabiding" mô tả trạng thái hoặc tính chất không kéo dài, không tồn tại lâu dài hoặc không tính vĩnh cửu. nhấn mạnh sự tạm thời phù du.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • His interest in the hobby was unabiding; he moved on to something new within a month. (Sự quan tâm của anh ấy đến sở thích đó chỉ nhất thời; anh ấy chuyển sang thứ mới trong vòng một tháng.)
    • The feeling of joy was intense but unabiding. (Cảm giác vui sướng thật mãnh liệt nhưng không bền lâu.)
    • They sought an unabiding solution to a permanent problem. (Họ tìm kiếm một giải pháp nhất thời cho một vấn đề vĩnh viễn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unabiding nature": bản chất phù du, không bền vững.

    • The philosopher wrote about the unabiding nature of material wealth. (Nhà triết học viết về bản chất phù du của của cải vật chất.)
  • "unabiding interest/attention": sự quan tâm/chú ý chóng vánh.

    • The public's unabiding attention soon shifted to the next scandal. (Sự chú ý nhất thời của công chúng sớm chuyển sang vụ bê bối tiếp theo.)
Biến thể từ gần giống
  • Abiding (adj): lâu dài, bền vững, vĩnh cửu (từ trái nghĩa trực tiếp).

    • He has an abiding love for classical music. (Anh ấy một tình yêu bền vững với nhạc cổ điển.)
  • Transient (adj): thoáng qua, ngắn ngủi.

  • Ephemeral (adj): phù du, ngắn ngủi.
  • Fleeting (adj): thoáng qua, nhanh chóng.
Từ đồng nghĩa
  • Temporary: tạm thời.
  • Short-lived: ngắn ngủi, chóng tàn.
  • Impermanent: không thường trực, không vĩnh viễn.
  • Passing: thoáng qua.
Từ trái nghĩa
  • Abiding: lâu dài, bền vững.
  • Enduring: bền bỉ, lâu dài.
  • Permanent: vĩnh viễn, thường trực.
  • Lasting: lâu dài.
unabiding

The child's unabiding interest in the toy was soon replaced by a new one.

tính từ
  1. không bền, nhất thời, không vĩnh cửu