unabsorbable

/'ʌnəb'sɔ:bəbl/
Học thuật
Thân thiện
unabsorbable

The surgeon carefully selected an unabsorbable suture for the procedure.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không thể hấp thụ được: Mô tả một chất hoặc vật liệu cơ thể hoặc một hệ thống không thể hấp thu, tiêu hóa hoặc lấy vào bên trong.
    • Không thể thấm được: Mô tả một chất các chất lỏng không thể thấm qua hoặc ngấm vào.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Some dietary fibers are unabsorbable by the human digestive system. (Một số chất trong chế độ ăn không thể hấp thụ được bởi hệ tiêu hóa của con người.)
    • The coating makes the material unabsorbable to water. (Lớp phủ khiến vật liệu trở nên không thấm nước.)
    • This type of toxin is unabsorbable through the skin. (Loại độc tố này không thể hấp thụ qua da.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong y học/dược học: Dùng để mô tả các hợp chất dược phẩm hoặc chất dinh dưỡng cơ thể không thể đồng hóa.

    • The medication was designed to be unabsorbable, so it acts locally in the gut. (Thuốc được thiết kế để không hấp thụ được, vậy chỉ tác dụng cục bộ trong ruột.)
  • Trong khoa học vật liệu: Dùng để mô tả tính chất của vật liệu chống thấm.

    • Researchers developed an unabsorbable polymer for protective clothing. (Các nhà nghiên cứu đã phát triển một loại polymer không thấm nước cho quần áo bảo hộ.)
Biến thể từ gần giống
  • Unabsorbed (adj): Chưa được hấp thụ, chưa bị thấm.

    • The unabsorbed nutrients pass through the body. (Các chất dinh dưỡng chưa được hấp thụ sẽ đi qua cơ thể.)
  • Absorbable (adj): Có thể hấp thụ được, có thể thấm được. (Từ trái nghĩa trực tiếp).

    • Vitamin C is a highly absorbable nutrient. (Vitamin C một chất dinh dưỡng dễ hấp thụ.)
Từ đồng nghĩa
  • Non-absorbable: Không thể hấp thụ.
  • Impermeable: Không thấm được (nhấn mạnh vào việc chất lỏng không thể lọt qua).
  • Indigestible: Không thể tiêu hóa được (thường dùng cho thức ăn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "unabsorbable")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "unabsorbable")

unabsorbable

The surgeon carefully selected an unabsorbable suture for the procedure.

tính từ
  1. không thể hút được, không thể thấm được