unacceptably
Định nghĩa
- Trạng từ:
- Ở mức độ không thể chấp nhận được: "unacceptably" chỉ một hành động, trạng thái hoặc mức độ vượt quá giới hạn cho phép, gây khó chịu hoặc không phù hợp với tiêu chuẩn.
Ví dụ sử dụng
- (Nhiệt độ trong phòng cao đến mức không thể chấp nhận được cho một không gian làm việc.)
- (Hành vi của cô ấy tại cuộc họp thô lỗ đến mức không thể chấp nhận được.)
- (Tỷ lệ lỗi trong báo cáo lớn đến mức không thể chấp nhận được.)
Các cách sử dụng nâng cao
"unacceptably high/low": quá cao/quá thấp đến mức không thể chấp nhận.
- The level of noise in the city is unacceptably high for residents. (Mức độ tiếng ồn trong thành phố quá cao đến mức không thể chấp nhận được đối với cư dân.)
"unacceptably late/slow": quá muộn/quá chậm đến mức không thể chấp nhận.
- The delivery was unacceptably slow, arriving three days after the promised date. (Việc giao hàng chậm đến mức không thể chấp nhận được, đến sau ba ngày so với ngày đã hứa.)
Biến thể và từ gần giống
Unacceptable (tính từ): không thể chấp nhận được.
- The quality of the product is unacceptable. (Chất lượng của sản phẩm là không thể chấp nhận được.)
Acceptably (trạng từ): ở mức có thể chấp nhận được (trái nghĩa).
- The noise level was acceptably low. (Mức độ tiếng ồn thấp ở mức có thể chấp nhận được.)
Từ đồng nghĩa
- Intolerably: một cách không thể chịu đựng được.
- The heat was intolerably high. (Cái nóng cao đến mức không thể chịu đựng được.)
- Outrageously: một cách quá đáng, thái quá.
- The prices were outrageously expensive. (Giá cả đắt đỏ một cách thái quá.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp: "unacceptably" thường được dùng như trạng từ độc lập, không kết hợp với động từ để tạo thành cụm động từ.
Thành ngữ liên quan
- Không thể chấp nhận được: cụm từ thường dùng để diễn tả sự bất mãn, không đồng ý.
- The delay is simply not acceptable. (Sự chậm trễ đó đơn giản là không thể chấp nhận được.)