unacceptable

/'ʌnək'septəbl/
Học thuật
Thân thiện
unacceptable

The panel judged the use of 'access' as a verb to be unacceptable.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không thể chấp nhận được: Chỉ một điều đó không đủ tốt, không đạt tiêu chuẩn hoặc không thể được đồng ý, thông qua.
    • Không thể dung thứ được: Chỉ hành vi, thái độ hoặc tình huống quá tệ đến mức không thể chịu đựng hoặc tha thứ được.
    • Không đạt yêu cầu, không thỏa đáng: Chỉ một cái đó không đủ để mang lại sự hài lòng hoặc đáp ứng các mong đợi cần thiết.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Such rude behavior is completely unacceptable. (Hành vi thô lỗ như vậy hoàn toàn không thể chấp nhận được.)
    • The safety standards in this factory are unacceptable. (Các tiêu chuẩn an toàn trong nhà máy này không thể chấp nhận được.)
    • He found the terms of the contract unacceptable. (Anh ấy thấy các điều khoản của hợp đồng không thể chấp nhận được.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "deem something unacceptable": coi điều đó không thể chấp nhận.

    • The committee deemed the proposal unacceptable. (Ủy ban coi đề xuất đó không thể chấp nhận được.)
  • "render something unacceptable": làm cho điều đó trở nên không thể chấp nhận.

    • The new evidence rendered his earlier statement unacceptable. (Bằng chứng mới đã làm cho lời khai trước đó của anh ta trở nên không thể chấp nhận được.)
Biến thể từ gần giống
  • Unacceptably (trạng từ): một cách không thể chấp nhận được.

    • The service was unacceptably slow. (Dịch vụ chậm một cách không thể chấp nhận được.)
  • Unacceptability (danh từ): tính chất không thể chấp nhận được.

    • We must discuss the unacceptability of this situation. (Chúng ta phải thảo luận về tính chất không thể chấp nhận được của tình huống này.)
Từ đồng nghĩa
  • Intolerable: không thể chịu đựng được.
  • Insufferable: không thể chịu nổi (thường chỉ thái độ, hành vi).
  • Unsatisfactory: không thỏa đáng, không đạt yêu cầu.
  • Objectionable: đáng phản đối, không thể tán thành.
Từ trái nghĩa
  • Acceptable: có thể chấp nhận được.
  • Satisfactory: thỏa đáng.
  • Tolerable: có thể chịu đựng được.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với tính từ 'unacceptable')

Thành ngữ liên quan
  • Beyond the pale: vượt quá giới hạn cho phép, không thể chấp nhận được (thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng).
    • His comments were beyond the pale. (Những bình luận của anh ta không thể chấp nhận được.)
unacceptable

The panel judged the use of 'access' as a verb to be unacceptable.

tính từ
  1. không thể nhận, không chấp nhận được
    • unacceptable conditions
      những điều kiện không chấp nhận được
  2. không thể chịu được, khó chịu