unaccordant
/'ʌnə'kɔ:dənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không phù hợp, không hòa hợp: "unaccordant" mô tả trạng thái không có sự đồng thuận, không ăn khớp, hoặc không tương thích với một điều gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- His actions were unaccordant with his earlier promises. (Hành động của anh ta không phù hợp với những lời hứa trước đó.)
- The two reports are completely unaccordant, making it hard to find the truth. (Hai báo cáo hoàn toàn không hòa hợp, khiến việc tìm ra sự thật trở nên khó khăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be unaccordant to/with something": không phù hợp với điều gì.
- The new design is unaccordant with the company's traditional style. (Thiết kế mới không phù hợp với phong cách truyền thống của công ty.)
Biến thể và từ gần giống
- Disaccordant (adj): không đồng ý, không hòa hợp. (Từ này có nghĩa rất gần với "unaccordant").
- Inaccordant (adj): không phù hợp, không hài hòa. (Từ đồng nghĩa ít phổ biến hơn).
Từ đồng nghĩa
- Incompatible: không tương thích.
- Incongruous: không phù hợp, không ăn nhập.
- Discordant: bất hòa, chói tai (nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho âm thanh).
Từ trái nghĩa
- Accordant: phù hợp, hòa hợp.
- Consonant: hài hòa, phù hợp.
- Compatible: tương thích.
tính từ
- không phù hợp, không hoà hợp