unaccounted-for
- Tính từ:
- Không được giải thích, chưa được giải thích: Dùng để mô tả một sự việc, hiện tượng hoặc tình huống mà nguyên nhân, lý do hoặc số phận của nó chưa được làm rõ hoặc chưa có lời giải thích.
- Thiếu, mất tích, không về: Dùng để mô tả người hoặc vật (đặc biệt trong các tình huống khẩn cấp như thảm họa, chiến tranh) chưa được tìm thấy hoặc chưa xác định được vị trí, tình trạng.
- Không có trong bản thanh toán, bị bỏ sót trong sổ sách: (Thương nghiệp) Dùng để chỉ một khoản tiền, tài sản hoặc món hàng không xuất hiện trong hồ sơ kế toán hoặc báo cáo tài chính như lẽ ra phải có.
- Tính từ:
- The cause of the power outage remains unaccounted-for. (Nguyên nhân của vụ mất điện vẫn chưa được giải thích.)
- After the earthquake, three people are still unaccounted-for. (Sau trận động đất, ba người vẫn còn mất tích.)
- A large sum of money was unaccounted-for in the annual audit. (Một khoản tiền lớn không có trong bản kiểm toán hàng năm.)
"to remain unaccounted-for": vẫn còn mất tích / chưa được giải thích. Cụm này thường dùng trong báo cáo chính thức hoặc tin tức.
- Several soldiers remained unaccounted-for after the battle. (Nhiều binh sĩ vẫn mất tích sau trận chiến.)
"left unaccounted-for": bị bỏ sót, không được tính đến.
- The environmental costs were left unaccounted-for in the project's budget. (Các chi phí môi trường đã bị bỏ sót trong ngân sách dự án.)
Account (for) (động từ): giải thích, chịu trách nhiệm về; chiếm (một tỷ lệ).
- How do you account for your absence? (Anh giải thích thế nào về sự vắng mặt của mình?)
- This product accounts for 30% of our sales. (Sản phẩm này chiếm 30% doanh số của chúng tôi.)
Unaccountable (tính từ): không thể giải thích được; không phải chịu trách nhiệm.
- For some unaccountable reason, the system failed. (Vì một lý do không thể giải thích được, hệ thống đã hỏng.)
- Unexplained: không được giải thích.
- Missing: mất tích, thiếu.
- Unreconciled: (trong kế toán) chưa được đối chiếu, chưa khớp.
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với từ 'unaccounted-for' vì đây là một tính từ ghép. Tuy nhiên, động từ gốc 'account for' có các cụm từ liên quan.) - Account for something: giải thích cho điều gì; chiếm bao nhiêu. - Can you account for the missing files? (Anh có thể giải thích cho các tệp tin bị mất không?)
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ 'unaccounted-for')
- không được giải thích
- unaccounted-for phenomenonhiện tượng không được giải thích; hiện tượng chưa được giải thích
- (thương nghiệp) không có trong bản thanh toán
- thiếu, không về, mất tích (máy bay)