unachievably
Định nghĩa
- Trạng từ:
- Một cách không thể đạt được: "Unachievably" mô tả một trạng thái hoặc mức độ mà một điều gì đó không thể đạt tới hoặc thực hiện được. Từ này thường nhấn mạnh tính bất khả thi hoặc quá xa vời của mục tiêu, tiêu chuẩn, hoặc giá trị.
Ví dụ sử dụng
- Trạng từ:
- This house is unachievably expensive for most people. (Ngôi nhà này đắt đến mức không thể đạt được đối với hầu hết mọi người.)
- The exam was unachievably difficult, leaving students feeling hopeless. (Bài thi khó đến mức không thể vượt qua, khiến học sinh cảm thấy tuyệt vọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"unachievably high": quá cao đến mức không thể đạt được.
- The company set unachievably high sales targets for the year. (Công ty đặt ra các mục tiêu doanh số cao đến mức không thể đạt được trong năm nay.)
"unachievably distant": quá xa xôi, không thể với tới.
- His dream of becoming an astronaut seemed unachievably distant. (Giấc mơ trở thành phi hành gia của anh ấy dường như xa vời không thể với tới.)
Biến thể và từ gần giống
Unachievable (tính từ): không thể đạt được.
- The goal was considered unachievable by the team. (Mục tiêu bị đội ngũ coi là không thể đạt được.)
Achievably (trạng từ): một cách có thể đạt được (trái nghĩa).
- She set achievably small targets to build confidence. (Cô ấy đặt ra các mục tiêu nhỏ có thể đạt được để xây dựng sự tự tin.)
Từ đồng nghĩa
- Impossibly: một cách bất khả thi.
- The task was impossibly hard. (Nhiệm vụ khó một cách bất khả thi.)
- Unattainably: một cách không thể đạt tới.
- The price was unattainably high for the average buyer. (Giá cả cao đến mức không thể với tới đối với người mua trung bình.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp cho "unachievably".
Thành ngữ liên quan
- "A pipe dream": một giấc mơ viển vông, không thể đạt được.
- Becoming a millionaire overnight is unachievably unrealistic, just a pipe dream. (Trở thành triệu phú qua một đêm là điều không thể đạt được, chỉ là một giấc mơ viển vông.)