unachievable
/'ʌnə'tʃi:vəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không thể đạt được, không thể thực hiện được: Dùng để mô tả một mục tiêu, kết quả, hoặc nhiệm vụ mà người ta không thể hoàn thành hoặc đạt tới, thường vì nó quá khó, không thực tế, hoặc nằm ngoài khả năng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Setting unachievable goals can lead to frustration. (Đặt ra những mục tiêu không thể đạt được có thể dẫn đến sự thất vọng.)
- For many people, owning a mansion is an unachievable dream. (Đối với nhiều người, sở hữu một biệt thự là một giấc mơ không thể đạt được.)
- The project deadline was unrealistic and ultimately unachievable. (Thời hạn của dự án là không thực tế và cuối cùng là không thể đạt được.)
Các cách sử dụng nâng cao
"deem something unachievable": coi điều gì đó là không thể đạt được.
- The committee deemed the proposed budget cuts unachievable. (Ủy ban coi các đề xuất cắt giảm ngân sách là không thể thực hiện được.)
"render a goal unachievable": làm cho một mục tiêu trở nên không thể đạt được.
- The sudden lack of funding rendered our original goal unachievable. (Việc thiếu hụt kinh phí đột ngột đã làm cho mục tiêu ban đầu của chúng tôi trở nên không thể đạt được.)
Biến thể và từ gần giống
- Unattainable (adj): không thể đạt tới, không thể giành được (thường dùng thay thế cho "unachievable").
- Impossible (adj): không thể, bất khả thi (nghĩa rộng và mạnh hơn, có thể chỉ điều gì đó trái với quy luật tự nhiên).
- Impracticable (adj): không thể thực hiện được, không thiết thực (nhấn mạnh vào tính khó khăn khi áp dụng trong thực tế).
Từ đồng nghĩa
- Out of reach: ngoài tầm với.
- Unrealistic: không thực tế.
- Unfeasible: không khả thi.
Từ trái nghĩa
- Achievable (adj): có thể đạt được.
- Attainable (adj): có thể đạt tới.
- Feasible (adj): khả thi.
- Realistic (adj): thực tế.
tính từ
- không thể thực hiện được