unacquirable

/'ʌnə'kwaiərəbl/
Học thuật
Thân thiện
unacquirable

The painting is unacquirable because it is not for sale.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không thể được, không thể đạt được: "unacquirable" mô tả một thứ đó không thể thu được, sở hữu được hoặc đạt được thông qua nỗ lực, mua bán hoặc bất kỳ phương tiện nào khác.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • That rare manuscript is unacquirable; it's locked away in a private vault. (Bản thảo quý hiếm đó không thể được; bị khóa trong một hầm nhân.)
    • True inner peace is not unacquirable, but it requires great personal effort. (Sự bình an nội tâm thực sự không phải không thể đạt được, nhưng đòi hỏi nỗ lực cá nhân lớn.)
    • The company declared the patent rights unacquirable by competitors. (Công ty tuyên bố các quyền sáng chế không thể mua được bởi các đối thủ cạnh tranh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "deemed unacquirable": được coi không thể được.

    • The artifact was deemed unacquirable and was donated to the museum. (Hiện vật được coi không thể mua được đã được tặng cho bảo tàng.)
  • "render something unacquirable": làm cho cái đó không thể được.

    • New regulations could render these chemicals unacquirable for public use. (Các quy định mới có thể khiến những hóa chất này không thể mua được cho mục đích công cộng.)
Biến thể từ gần giống
  • Acquirable (adj): có thể được, có thể mua được. (Đây từ trái nghĩa trực tiếp của "unacquirable").
  • Unattainable (adj): không thể đạt tới, không thể với tới. (Nhấn mạnh sự khó khăn trong việc đạt được mục tiêu).
  • Inaccessible (adj): không thể tiếp cận được. (Nhấn mạnh về mặt vật hoặc điều kiện).
Từ đồng nghĩa
  • Unobtainable: không thể kiếm được, không thể được.
  • Unprocurable: không thể mua sắm được, không thể thu được.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "unacquirable". Từ này chủ yếu được sử dụng như một tính từ độc lập.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "unacquirable".)

unacquirable

The painting is unacquirable because it is not for sale.

tính từ
  1. không thể mua được, không thể tạu được