unacquired
/'ʌnə'kwaiəd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không được thu nhận, không được tiếp thu: Chỉ trạng thái của một thứ gì đó chưa được lấy, nhận, học hỏi, hoặc sở hữu thông qua nỗ lực hay kinh nghiệm.
- Bẩm sinh, vốn có: (Nghĩa chuyên ngành, hiếm gặp) Chỉ một đặc điểm hoặc phẩm chất có sẵn từ khi sinh ra, không phải do học tập hay thu nhận được sau này.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The skill remained unacquired despite years of opportunity. (Kỹ năng đó vẫn không được tiếp thu dù có nhiều năm cơ hội.)
- His unacquired knowledge of the local customs led to some misunderstandings. (Kiến thức chưa thu nhận được về phong tục địa phương của anh ấy đã dẫn đến một số hiểu lầm.)
- Some philosophers argue that certain moral principles are unacquired and innate. (Một số triết gia cho rằng một số nguyên tắc đạo đức là bẩm sinh và vốn có.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong bối cảnh pháp lý hoặc tài chính: Dùng để mô tả tài sản hoặc quyền lợi chưa được chuyển nhượng hoặc sở hữu.
- The unacquired land titles caused a dispute. (Các giấy chứng nhận quyền sử dụng đất chưa được chuyển nhượng đã gây ra tranh chấp.)
Trong bối cảnh học thuật hoặc tâm lý học: Dùng để thảo luận về kiến thức, kỹ năng hoặc đặc điểm tính cách.
- The study focused on unacquired language abilities in infants. (Nghiên cứu tập trung vào các khả năng ngôn ngữ bẩm sinh ở trẻ sơ sinh.)
Biến thể và từ gần giống
- Unacquisitive (adj): Không ham muốn chiếm hữu, không tham lam.
- He lived an unacquisitive life, free from material desires. (Anh ấy sống một cuộc đời không ham muốn chiếm hữu, thoát khỏi những dục vọng vật chất.)
Từ đồng nghĩa
- Innate: Bẩm sinh, trời sinh.
- Inherent: Vốn có, cố hữu.
- Not obtained: Chưa đạt được, chưa có được.
- Ungained: Chưa giành được.
Từ trái nghĩa
- Acquired: Được thu nhận, tiếp thu, mua được.
- Learned: Được học, được rèn luyện.
- Attained: Đạt được.