unadmitted
/'ʌnəd'mitid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không được nhận vào: Chỉ trạng thái không được chấp thuận để gia nhập một tổ chức, cơ sở hoặc nhóm nào đó.
- Không được chấp nhận, không được thừa nhận: Chỉ việc một sự kiện, sự thật hoặc yêu cầu bị từ chối công nhận hoặc bác bỏ.
- Không thú nhận: Chỉ việc một lỗi lầm, tội lỗi hoặc sự thật nào đó chưa được người có liên quan thừa nhận.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- His application was unadmitted due to missing documents. (Đơn đăng ký của anh ấy không được nhận vào do thiếu tài liệu.)
- The unadmitted evidence could not be used in court. (Bằng chứng không được thừa nhận không thể được sử dụng tại tòa.)
- She carried the burden of an unadmitted mistake. (Cô ấy mang gánh nặng của một lỗi lầm chưa được thú nhận.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "remain unadmitted": vẫn không được thừa nhận.
- The historical facts remain unadmitted by the government. (Các sự kiện lịch sử vẫn không được chính phủ thừa nhận.)
- "go unadmitted": không được thú nhận, không được nói ra.
- His true feelings went unadmitted for years. (Những cảm xúc thật của anh ấy đã không được thú nhận trong nhiều năm.)
Biến thể và từ gần giống
- Unadmittable (adj): không thể được chấp nhận hoặc thừa nhận.
- The theory was unadmittable due to lack of proof. (Học thuyết đó không thể được thừa nhận do thiếu bằng chứng.)
- Nonadmission (n): sự không nhận vào, sự không thừa nhận.
- The nonadmission of new members was a strict policy. (Việc không nhận thành viên mới là một chính sách nghiêm ngặt.)
Từ đồng nghĩa
- Unacknowledged: không được công nhận.
- Unconfessed: chưa được thú nhận.
- Rejected: bị từ chối.
Từ trái nghĩa
- Admitted: được nhận vào, được thừa nhận.
- Confessed: đã thú nhận.
- Accepted: được chấp nhận.
tính từ
- không được nhận vào
- không được chấp nhận, không được thừa nhận
- không thú nhận (lỗi)