unaffiliated

/'ʌnə'filieitid/
Học thuật
Thân thiện
unaffiliated

She works as an unaffiliated researcher.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không liên kết, không gia nhập: Mô tả một người, tổ chức hoặc thực thể không mối liên hệ chính thức, không phải thành viên hoặc không thuộc về một nhóm, tổ chức, hiệp hội hoặc hệ thống lớn hơn nào đó.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She is an unaffiliated researcher, not working for any university. ( ấy một nhà nghiên cứu độc lập, không làm việc cho trường đại học nào.)
    • The candidate is running as an unaffiliated voter. (Ứng cử viên đang tranh cử với tư cách một cử tri không đảng phái.)
    • Many unaffiliated churches operate independently. (Nhiều nhà thờ không liên kết hoạt động một cách độc lập.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to remain unaffiliated": duy trì tình trạng không liên kết.

    • The journal prefers to remain unaffiliated with any political group. (Tạp chí muốn duy trì việc không liên kết với bất kỳ nhóm chính trị nào.)
  • "strictly unaffiliated": hoàn toàn không liên kết.

    • Our advice is strictly unaffiliated and impartial. (Lời khuyên của chúng tôi hoàn toàn độc lập vô tư.)
Biến thể từ gần giống
  • Unaffiliation (danh từ): tình trạng không liên kết, không gia nhập.
    • His unaffiliation with any major corporation gave him credibility. (Việc ông ấy không liên kết với bất kỳ tập đoàn lớn nào đã mang lại cho ông sự tin cậy.)
Từ đồng nghĩa
  • Independent: độc lập.
  • Non-aligned: không liên kết, không thuộc khối.
  • Autonomous: tự trị, tự chủ.
Từ trái nghĩa
  • Affiliated: liên kết, gia nhập.
  • Associated: liên kết, kết hợp.
  • Member: thành viên.
unaffiliated

She works as an unaffiliated researcher.

tính từ
  1. không gia nhập vào, không liên kết

Từ tương tự