unagreeable

/'ʌnə'griəbl/
Học thuật
Thân thiện
unagreeable

The weather was unagreeable for a picnic.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không thú vị, không dễ chịu: "unagreeable" mô tả một người, sự vật, hoàn cảnh hoặc trải nghiệm gây ra cảm giác khó chịu, không vui hoặc không hài lòng.
    • Không hợp với, không thích hợp: "unagreeable" cũng có thể chỉ việc không phù hợp, không tương thích hoặc không đáp ứng được yêu cầu hay mong đợi nào đó.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The weather was unagreeable for a picnic. (Thời tiết không thích hợp cho một buổi ngoại.)
    • He found the terms of the contract completely unagreeable. (Anh ấy thấy các điều khoản của hợp đồng hoàn toàn không thể chấp nhận được.)
    • Her unagreeable manner made it hard to work with her. (Thái độ khó chịu của ấy khiến việc hợp tác trở nên khó khăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be unagreeable to something": không đồng ý hoặc không chấp nhận điều đó.

    • The proposal was unagreeable to the board. (Đề xuất đó không được hội đồng chấp nhận.)
  • "in unagreeable circumstances": trong những hoàn cảnh khó chịu.

    • They had to work in unagreeable circumstances. (Họ phải làm việc trong những hoàn cảnh rất khó chịu.)
Biến thể từ gần giống
  • Disagreeable (adj): khó chịu, không dễ chịu. (Đây từ phổ biến hơn với nghĩa tương tự "unagreeable").

    • A disagreeable smell came from the kitchen. (Một mùi khó chịu tỏa ra từ nhà bếp.)
  • Unacceptable (adj): không thể chấp nhận được.

  • Unsuitable (adj): không phù hợp.
Từ đồng nghĩa
  • Unpleasant: khó chịu, không dễ chịu.
  • Objectionable: đáng phản đối, khó chấp nhận.
  • Incompatible: không tương thích, không hợp nhau.
Lưu ý
  • "Unagreeable" một từ hiếm gặp. Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại, từ "disagreeable" được sử dụng phổ biến hơn nhiều để diễn đạt các ý nghĩa tương tự.
  • Từ này thường được dùng trong văn viết trang trọng hoặc văn học cổ hơn trong giao tiếp hàng ngày.
unagreeable

The weather was unagreeable for a picnic.

tính từ
  1. (từ hiếm,nghĩa hiếm) không thú vị
  2. không hợp với, không thích hợp