unalarmed
/'ʌnə'lɑ:md/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không lo sợ, không hoảng hốt: Trạng thái không cảm thấy sợ hãi, lo lắng hoặc bị kích động bởi một tình huống có thể gây ra mối đe dọa hoặc nguy hiểm. Thể hiện sự bình tĩnh hoặc thờ ơ trước một sự kiện đáng báo động.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Despite the loud noise, the baby remained unalarmed and continued sleeping. (Bất chấp tiếng ồn lớn, em bé vẫn không hoảng hốt và tiếp tục ngủ.)
- She was surprisingly unalarmed by the news of the storm approaching. (Cô ấy đáng ngạc nhiên là không lo sợ trước tin bão đang tới.)
- His unalarmed expression suggested he had expected the problem all along. (Biểu cảm không lo sợ của anh ta gợi ý rằng anh ta đã dự đoán trước vấn đề này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To remain unalarmed": giữ vững sự bình tĩnh, không để bị kích động.
- The captain urged everyone to remain unalarmed while they fixed the issue. (Thuyền trưởng kêu gọi mọi người giữ bình tĩnh trong khi họ khắc phục sự cố.)
"Unalarmed by something": không bị làm cho lo sợ bởi điều gì đó.
- He seemed completely unalarmed by the financial risks involved. (Anh ta dường như hoàn toàn không lo sợ trước những rủi ro tài chính liên quan.)
Biến thể và từ gần giống
Alarmed (adj): lo sợ, hoảng hốt (từ trái nghĩa trực tiếp).
- The public was alarmed by the sudden outbreak. (Công chúng đã hoảng hốt vì sự bùng phát đột ngột.)
Unconcerned (adj): không quan tâm, thờ ơ (có thể chỉ sự thiếu quan tâm hơn là thiếu sợ hãi cụ thể).
- Unperturbed (adj): không bị xáo trộn, điềm tĩnh (nhấn mạnh sự bình thản).
Từ đồng nghĩa
- Unfazed: không bị choáng ngợp, không bị làm cho bối rối.
- Composed: bình tĩnh, điềm đạm.
- Unruffled: không bị xáo động, bình tĩnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp được hình thành từ "unalarmed".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến sử dụng từ "unalarmed".)
tính từ
- không lo sợ, không hoảng hốt