unalleviated
/'ʌnə'li:vieitid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không được làm dịu bớt, không được giảm nhẹ: Trạng thái của một điều gì đó (thường là tiêu cực như đau đớn, khó khăn, đau khổ) vẫn còn nguyên vẹn, không hề thuyên giảm hoặc được xoa dịu.
- Không được làm khuây khỏa: Cảm giác buồn phiền, lo lắng vẫn còn nguyên, không được an ủi hay giải tỏa.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The patient's pain remained unalleviated despite the medication. (Cơn đau của bệnh nhân vẫn không thuyên giảm bất chấp việc dùng thuốc.)
- Her grief was unalleviated by the passage of time. (Nỗi đau buồn của cô ấy không hề khuây khỏa theo thời gian.)
- The economic crisis caused unalleviated hardship for millions. (Cuộc khủng hoảng kinh tế gây ra khó khăn không hề giảm bớt cho hàng triệu người.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Unalleviated suffering": Sự đau đớn/khổ sở không được xoa dịu.
- The documentary showed the unalleviated suffering of the refugees. (Bộ phim tài liệu cho thấy sự đau khổ không được xoa dịu của những người tị nạn.)
"Unalleviated tension": Sự căng thẳng không được giải tỏa.
- The unalleviated tension in the room made everyone uncomfortable. (Sự căng thẳng không được giải tỏa trong phòng khiến mọi người đều cảm thấy khó chịu.)
Biến thể và từ gần giống
Alleviate (động từ): làm dịu bớt, làm giảm nhẹ (đau đớn, khó khăn).
- This medicine helps to alleviate the symptoms. (Loại thuốc này giúp làm giảm nhẹ các triệu chứng.)
Alleviation (danh từ): sự làm dịu bớt, sự giảm nhẹ.
- We work for the alleviation of poverty. (Chúng tôi làm việc vì mục tiêu giảm nhẹ nạn nghèo đói.)
Từ đồng nghĩa
- Unrelieved: không được giải tỏa, không được cứu trợ.
- Unmitigated: không được giảm nhẹ, hoàn toàn (theo nghĩa tiêu cực).
- Persistent: dai dẳng, liên tục tồn tại.
Từ trái nghĩa
- Alleviated: đã được làm dịu bớt.
- Relieved: đã được giải tỏa, cảm thấy nhẹ nhõm.
- Mitigated: đã được giảm nhẹ, làm cho bớt nghiêm trọng.
- Soothed: đã được xoa dịu, làm cho êm dịu.
tính từ
- không nhẹ bớt, không khuây