unallotted
/'ʌnə'lɔtid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chưa được phân bổ, chưa được chỉ định: "unallotted" mô tả một thứ gì đó (như thời gian, tiền bạc, tài nguyên, cổ phần) chưa được giao cho một mục đích, người hoặc nhóm cụ thể nào. Nó vẫn còn sẵn có và chưa được sử dụng.
- Rảnh, không bị bận; có thể sử dụng được: Trong một số ngữ cảnh, từ này có thể ngụ ý về thời gian hoặc nguồn lực chưa bị chiếm dụng, vẫn còn trống và có thể tận dụng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The company still has unallotted funds in its budget for new projects. (Công ty vẫn còn các quỹ chưa được phân bổ trong ngân sách cho các dự án mới.)
- Please schedule the meeting during my unallotted time this afternoon. (Hãy sắp xếp cuộc họp vào khoảng thời gian rảnh của tôi chiều nay.)
- These seats are unallotted; you may sit anywhere. (Những chỗ ngồi này chưa được chỉ định; bạn có thể ngồi bất cứ đâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong tài chính và quản trị:
- "Unallotted" thường được sử dụng trong ngữ cảnh công ty, ngân sách hoặc kế hoạch để chỉ các nguồn lực dự trữ chưa được phân phối.
- The board decided to keep a portion of the shares unallotted for future employee incentives. (Hội đồng quản trị quyết định giữ lại một phần cổ phiếu chưa phân bổ cho các chương trình khuyến khích nhân viên trong tương lai.)
Biến thể và từ gần giống
Allot (động từ): Phân bổ, chỉ định, cấp phát.
- They will allot tasks to each team member. (Họ sẽ phân bổ nhiệm vụ cho từng thành viên trong nhóm.)
Allotment (danh từ): Sự phân bổ; phần được phân chia.
- His allotment of the work was fair. (Phần công việc được phân cho anh ấy là công bằng.)
Unallocated (tính từ): Chưa được cấp phát, chưa được phân bổ (nghĩa rất gần với "unallotted", thường dùng thay thế được).
- We have unallocated disk space. (Chúng tôi có dung lượng đĩa chưa được cấp phát.)
Từ đồng nghĩa
- Unassigned: Chưa được giao, chưa được chỉ định.
- Unappropriated: Chưa được chiếm dụng, chưa được sử dụng vào mục đích cụ thể.
- Available: Có sẵn, có thể sử dụng.
- Reserved: Được dành riêng, được giữ lại (có thể chưa phân bổ cho đối tượng cuối cùng).
Từ trái nghĩa
- Allotted: Đã được phân bổ, đã được chỉ định.
- Assigned: Đã được giao, đã được ấn định.
- Appropriated: Đã được chiếm dụng, đã được sử dụng cho mục đích cụ thể.
tính từ
- rảnh, không bị bận; có thể sử dụng được
- chưa chia; không chia
- unallotted sharescổ phần không chia