unamazed
/'ʌnə'meizd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không kinh ngạc, không ngạc nhiên: Trạng thái không cảm thấy ngạc nhiên, sửng sốt hay bất ngờ trước một sự việc nào đó. Thường diễn tả thái độ bình thản, đã dự đoán trước hoặc không thấy có gì đáng chú ý.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She was completely unamazed by the magician's final trick, as if she had seen it all before. (Cô ấy hoàn toàn không kinh ngạc trước màn ảo thuật cuối cùng của nhà ảo thuật, như thể cô đã thấy tất cả trước đây rồi.)
- His unamazed reaction to the news suggested he already knew about it. (Phản ứng không ngạc nhiên của anh ấy trước tin tức cho thấy anh đã biết về nó rồi.)
- The professor remained unamazed by the complex results, having predicted them in his hypothesis. (Vị giáo sư vẫn không kinh ngạc trước những kết quả phức tạp, vì đã dự đoán chúng trong giả thuyết của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to remain unamazed": vẫn giữ thái độ không ngạc nhiên.
- Despite the grand reveal, the detective remained unamazed. (Bất chấp màn tiết lộ hoành tráng, vị thám tử vẫn không tỏ ra kinh ngạc.)
"seemingly unamazed": có vẻ như không ngạc nhiên.
- He listened to the outrageous story with a seemingly unamazed expression. (Anh ta lắng nghe câu chuyện kỳ quặc với một vẻ mặt có vẻ như chẳng ngạc nhiên chút nào.)
Biến thể và từ gần giống
Unamazing (adj): không gây ngạc nhiên, không đáng kinh ngạc.
- The sequel was unamazing compared to the original film. (Phần tiếp theo thì không có gì đáng kinh ngạc so với bộ phim gốc.)
Amazed (adj): kinh ngạc, rất ngạc nhiên. (Từ trái nghĩa trực tiếp)
- The audience was amazed by the performance. (Khán giả kinh ngạc trước màn trình diễn.)
Từ đồng nghĩa
- Unsurprised: không ngạc nhiên.
- Unimpressed: không bị ấn tượng, không cảm thấy thán phục.
- Unfazed: không bị dao động, vẫn bình tĩnh (trước một sự kiện bất ngờ).
Từ trái nghĩa
- Amazed: kinh ngạc.
- Astonished: sửng sốt.
- Astounded: hết sức ngạc nhiên.
- Surprised: ngạc nhiên.
Lưu ý sử dụng
- "Unamazed" là một từ tương đối hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh giao tiếp thông thường, người bản ngữ có xu hướng sử dụng các từ như "not surprised", "unimpressed", hoặc "unfazed" thay thế.
- Từ này thường được dùng trong văn viết mang tính văn chương, mô tả hoặc phân tích tâm lý hơn là trong hội thoại hàng ngày.
tính từ
- không kinh ngạc