unambiguity
Định nghĩa
Danh từ: Tính rõ ràng, không mơ hồ; sự đạt được sự sáng tỏ nhờ tránh được sự nhập nhằng hoặc đa nghĩa.
Ví dụ sử dụng
- (Lập luận của luật sư được khen ngợi vì tính rõ ràng, không mơ hồ.)
- (Tính rõ ràng, không mơ hồ trong văn bản pháp lý là rất quan trọng để ngăn ngừa sự hiểu sai.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to strive for unambiguity": cố gắng đạt được sự rõ ràng.
- Good writers always strive for unambiguity in their prose. (Các nhà văn giỏi luôn cố gắng đạt được sự rõ ràng, không mơ hồ trong văn xuôi của họ.)
"a lack of unambiguity": thiếu sự rõ ràng.
- A lack of unambiguity in the contract led to a dispute. (Việc thiếu tính rõ ràng, không mơ hồ trong hợp đồng đã dẫn đến một cuộc tranh chấp.)
Biến thể và từ gần giống
Unambiguous (tính từ): rõ ràng, không mơ hồ.
- The instructions were unambiguous and easy to follow. (Các hướng dẫn rất rõ ràng và dễ làm theo.)
Ambiguity (danh từ): sự mơ hồ, sự nhập nhằng.
- Ambiguity in poetry can be a powerful literary device. (Sự mơ hồ trong thơ ca có thể là một công cụ văn học mạnh mẽ.)
Từ đồng nghĩa
Clarity (sự rõ ràng): sự dễ hiểu, minh bạch.
- The clarity of her explanation helped everyone understand. (Sự rõ ràng trong lời giải thích của cô ấy đã giúp mọi người hiểu.)
Precision (sự chính xác): sự chính xác, không có sai sót.
- Precision in scientific reporting is essential. (Sự chính xác trong báo cáo khoa học là thiết yếu.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "unambiguity".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "unambiguity".
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống