unimpeached
/'ʌnim'pi:tʃt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không bị bắt bẻ, không bị chất vấn: Chỉ một người, lời nói, hoặc hành động không bị đặt thành vấn đề, không bị nghi ngờ hay thách thức về tính chính xác, đạo đức hoặc tính hợp pháp.
- Không bị chê trách, không bị khiển trách: Chỉ trạng thái không bị phê bình, chỉ trích hoặc buộc tội về một điều gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Her integrity remained unimpeached throughout the scandal. (Tính chính trực của bà ấy vẫn không bị bắt bẻ xuyên suốt vụ bê bối.)
- The witness gave an unimpeached account of the events. (Nhân chứng đã đưa ra một lời khai không bị chất vấn về các sự kiện.)
- His record as a judge is unimpeached. (Hồ sơ xét xử của ông ấy với tư cách là một thẩm phán là không bị chê trách.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "stand unimpeached": đứng vững mà không bị bác bỏ.
- The theory stood unimpeached for decades. (Học thuyết đó đã đứng vững không bị bác bỏ trong nhiều thập kỷ.)
- "leave someone's reputation unimpeached": để cho danh tiếng của ai đó không bị tổn hại.
- The investigation left his professional reputation unimpeached. (Cuộc điều tra đã để lại danh tiếng chuyên môn của ông ta không bị tổn hại.)
Biến thể và từ gần giống
- Unimpeachable (adj): không thể bắt bẻ được, không thể nghi ngờ được (thường dùng hơn).
- He has an unimpeachable character. (Anh ấy có một nhân cách không thể chê trách được.)
- Impeach (v): buộc tội, chất vấn, đặt vấn đề.
- Impeachable (adj): có thể bị buộc tội, có thể bị chất vấn.
Từ đồng nghĩa
- Unchallenged: không bị thách thức.
- Unquestioned: không bị nghi ngờ, không bị chất vấn.
- Blameless: không có lỗi, vô tội.
- Irreproachable: không thể chê trách được.
Từ trái nghĩa
- Impeached: bị buộc tội, bị chất vấn.
- Challenged: bị thách thức.
- Questioned: bị nghi ngờ, bị chất vấn.
- Blameworthy: đáng chê trách.
- Reprehensible: đáng chê trách, đáng lên án.
tính từ
- không bị bắt bẻ, không bị chê trách