unamenable
/'ʌnə'mi:nəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không phục tùng, không chịu theo, ương ngạnh, bướng bỉnh: Dùng để mô tả một người hoặc thái độ không sẵn sàng tuân theo quy tắc, lời khuyên, sự kiểm soát hoặc ảnh hưởng từ người khác.
- Không tiện, khó dùng, khó xử lý: Dùng để mô tả một vật, tình huống hoặc vấn đề không dễ dàng để sử dụng, kiểm soát hoặc giải quyết.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He was unamenable to any form of compromise. (Anh ta không chịu theo bất kỳ hình thức thỏa hiệp nào.)
- The unamenable child refused to follow the teacher's instructions. (Đứa trẻ bướng bỉnh từ chối làm theo hướng dẫn của giáo viên.)
- This is an unamenable piece of software; it crashes frequently. (Đây là một phần mềm khó dùng; nó thường xuyên bị treo.)
- We faced an unamenable problem with no clear solution. (Chúng tôi đối mặt với một vấn đề khó xử lý mà không có giải pháp rõ ràng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"unamenable to reason": không nghe theo lẽ phải, không chịu lắng nghe lý lẽ.
- Once he makes up his mind, he becomes completely unamenable to reason. (Một khi anh ta đã quyết định, anh ta trở nên hoàn toàn không nghe theo lẽ phải.)
"unamenable to treatment": (về bệnh tật) khó điều trị, không đáp ứng với phương pháp điều trị.
- Some forms of cancer remain unamenable to conventional treatments. (Một số dạng ung thư vẫn khó điều trị bằng các phương pháp thông thường.)
Biến thể và từ gần giống
Amenable (adj): dễ bảo, dễ chịu ảnh hưởng, có thể xử lý được. (Đây là từ trái nghĩa trực tiếp).
- She is amenable to suggestions. (Cô ấy dễ tiếp thu các đề xuất.)
Intractable (adj): khó kiểm soát, khó giải quyết, bướng bỉnh. (Từ đồng nghĩa mạnh).
- Recalcitrant (adj): cứng đầu, ngoan cố, chống đối. (Từ đồng nghĩa, thường dùng cho người).
Từ đồng nghĩa
- Stubborn: cứng đầu, bướng bỉnh.
- Inflexible: không linh hoạt, cứng nhắc.
- Unmanageable: khó quản lý, khó kiểm soát.
- Refractory: khó bảo, khó chịu (thường trong y học hoặc kỹ thuật).
Từ trái nghĩa
- Amenable: dễ bảo, dễ chịu ảnh hưởng.
- Compliant: tuân thủ, dễ dãi.
- Tractable: dễ bảo, dễ điều khiển.
- Manageable: có thể quản lý được.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "unamenable".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "unamenable".)
tính từ
- không phục tùng, không chịu theo, ương ngạnh, bướng
- unamenable to disciplinekhông phục tùng kỷ luật
- không tiện, khó dùng
- an unamenable toolmột dụng cụ khó dùng