unamiableness

/'ʌn,eimjə'biliti/ Cách viết khác : (unamiableness) /'ʌn'eimjəblnis/
Học thuật
Thân thiện
unamiableness

A person's unamiableness makes them stand alone at a social gathering.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính khó thương, tính khó ưa: Chỉ phẩm chất hoặc đặc tính của một người khiến họ trở nên không dễ mến, không gây được thiện cảm hoặc sự quý mến từ người khác.
    • Tính không thiện cảm, tính không gây được thiện cảm: Trạng thái thiếu đi sự dễ chịu, thân thiện hoặc những phẩm chất thu hút sự yêu thích.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His constant criticism contributed to an overall sense of unamiableness. (Việc chỉ trích liên tục của anh ta góp phần tạo nên một cảm giác chung về tính khó ưa.)
    • Despite her skills, her unamiableness made it hard for her to work in a team. (Bất chấp kỹ năng của ấy, tính khó thương khiến khó làm việc nhóm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The unamiableness of his demeanor": Sự khó ưa trong thái độ, cử chỉ của anh ta.
    • The unamiableness of his demeanor kept people at a distance. (Sự khó ưa trong thái độ của anh ta khiến mọi người giữ khoảng cách.)
Biến thể từ gần giống
  • Unamiable (adj): khó thương, khó ưa, không dễ mến.
    • He was an unamiable character. (Anh ta một nhân vật khó ưa.)
Từ đồng nghĩa
  • Unpleasantness: sự khó chịu, tính chất khó chịu.
  • Disagreeableness: tính khó chịu, tính không dễ chịu.
  • Unlikability: tính không đáng yêu, tính khó được yêu thích.
Từ trái nghĩa
  • Amiableness: tính dễ thương, tính dễ mến.
  • Likability: tính đáng yêu, tính dễ được yêu thích.
  • Geniality: sự tử tế, sự hòa nhã.
unamiableness

A person's unamiableness makes them stand alone at a social gathering.

danh từ
  1. tính khó thương, tính khó ưa; tính không thiện cảm, tính không gây được thiện cảm