unamiring
/'ʌnəd'mitid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không tỏ ý hâm mộ, không khâm phục: Thể hiện thái độ thiếu sự ngưỡng mộ, khen ngợi hoặc công nhận đối với ai đó hoặc điều gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Her unamiring review of the film surprised many critics. (Bài đánh giá không hề tỏ ý hâm mộ của cô ấy về bộ phim đã làm nhiều nhà phê bình ngạc nhiên.)
- He listened to the famous speaker with an unamiring expression. (Anh ấy lắng nghe diễn giả nổi tiếng với một vẻ mặt không hề khâm phục.)
Các cách sử dụng nâng cao
"unamiring gaze": cái nhìn thiếu sự ngưỡng mộ.
- The veteran artist met the young prodigy's work with an unamiring gaze. (Nghệ sĩ kỳ cựu đón nhận tác phẩm của thần đồng trẻ tuổi bằng một cái nhìn thiếu sự ngưỡng mộ.)
"remain unamiring": vẫn giữ thái độ không khâm phục.
- Despite the team's victory, the coach remained unamiring of their performance. (Bất chấp chiến thắng của đội, huấn luyện viên vẫn giữ thái độ không khâm phục về màn trình diễn của họ.)
Biến thể và từ gần giống
- Unadmired (adj): không được ngưỡng mộ, không được hâm mộ.
- He was a talented but unadmired poet in his time. (Ông ấy là một nhà thơ tài năng nhưng không được ngưỡng mộ trong thời đại của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Unimpressed: không bị ấn tượng.
- Critical: có tính chỉ trích, phê bình.
- Disapproving: không tán thành, không đồng ý.
Từ trái nghĩa
- Admiring: ngưỡng mộ, hâm mộ.
- Appreciative: đánh giá cao, biết ơn.
- Approving: tán thành, đồng ý.
tính từ
- không tỏ ý hâm mộ, không khâm phục