unamusing

/'ʌnə'mju:ziɳ/
Học thuật
Thân thiện
unamusing

The comedian's unamusing joke left the audience silent.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không vui, không thú vị, không gây cười: "unamusing" dùng để mô tả một câu chuyện, sự việc, tình huống hoặc người không khả năng gây cười, không tạo ra sự giải trí hay thích thú. trái nghĩa với "amusing" (buồn cười, thú vị).
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The comedian's jokes were surprisingly unamusing. (Những câu chuyện cười của diễn viên hài lại không vui một cách đáng ngạc nhiên.)
    • He told an unamusing story about his day at the office. (Anh ấy kể một câu chuyện không thú vị về ngày làm việc của mìnhvăn phòng.)
    • The movie's attempt at humor was completely unamusing. (Nỗ lực gây cười của bộ phim hoàn toàn không vui.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unamusingly" (trạng từ): một cách không vui, không thú vị.
    • The plot unfolded unamusingly. (Cốt truyện diễn biến một cách không thú vị.)
  • "unamusingness" (danh từ): tính chất không vui, sự không thú vị.
    • The unamusingness of the lecture made everyone sleepy. (Sự không thú vị của bài giảng khiến mọi người buồn ngủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Unfunny (adj): không buồn cười, không vui.
  • Dull (adj): tẻ nhạt, buồn chán.
  • Boring (adj): nhàm chán.
  • Tedious (adj): chán ngắt, dài dòng.
Từ đồng nghĩa
  • Humorless: thiếu hài hước.
  • Unentertaining: không mang tính giải trí.
  • Uninteresting: không thú vị.
Từ trái nghĩa
  • Amusing: buồn cười, thú vị.
  • Funny: hài hước.
  • Entertaining: mang tính giải trí.
  • Hilarious: vui nhộn, cực kỳ buồn cười.
unamusing

The comedian's unamusing joke left the audience silent.

tính từ
  1. không vui (truyện)