unanalysed
/'ʌn'ænəlaizd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không được phân tích, chưa được phân tích: Mô tả một cái gì đó (thường là thông tin, dữ liệu, hoặc một vấn đề) chưa trải qua quá trình kiểm tra, xem xét kỹ lưỡng để hiểu rõ các thành phần, nguyên nhân hoặc ý nghĩa của nó.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The raw data remained unanalysed for months. (Dữ liệu thô vẫn không được phân tích trong nhiều tháng.)
- His feelings were complex and largely unanalysed. (Cảm xúc của anh ấy phức tạp và phần lớn chưa được phân tích.)
- We cannot make a decision based on unanalysed information. (Chúng ta không thể đưa ra quyết định dựa trên thông tin chưa được phân tích.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to leave something unanalysed": để mặc cái gì đó không được phân tích.
- The scientist warned against leaving the samples unanalysed. (Nhà khoa học cảnh báo không nên để mặc các mẫu vật không được phân tích.)
"unanalysed assumptions": những giả định chưa được xem xét kỹ.
- The theory was built on a foundation of unanalysed assumptions. (Lý thuyết được xây dựng trên nền tảng những giả định chưa được phân tích.)
Biến thể và từ gần giống
- Analyse (động từ): phân tích.
- Analysed (tính từ): đã được phân tích.
- Analysis (danh từ): sự phân tích, bản phân tích.
- Analyst (danh từ): nhà phân tích.
Từ đồng nghĩa
- Unexamined: chưa được kiểm tra, xem xét.
- Unstudied: chưa được nghiên cứu.
- Raw (trong ngữ cảnh dữ liệu): thô, chưa xử lý.
Từ trái nghĩa
- Analysed: đã được phân tích.
- Examined: đã được kiểm tra.
- Studied: đã được nghiên cứu.
- Processed: đã được xử lý.
tính từ
- không phân tích, không được phân tích