unanchored
/'ʌn'æɳkəd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không thả neo: Trạng thái của một con tàu, thuyền hoặc vật thể nổi không được cố định bằng neo xuống đáy biển, sông hoặc hồ, khiến nó có thể trôi dạt tự do.
- Không được cố định, không có điểm tựa vững chắc: Nghĩa mở rộng, chỉ một cái gì đó thiếu sự ổn định, nền tảng hoặc liên kết chắc chắn với một hệ thống, niềm tin hoặc nguyên tắc cơ bản.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The boat was unanchored and drifted away during the storm. (Con thuyền không thả neo và đã trôi đi trong cơn bão.)
- His unanchored opinions changed with every new person he talked to. (Những ý kiến không có nền tảng của anh ta thay đổi theo từng người mới mà anh ta nói chuyện.)
- Feeling unanchored in a new city, she missed her friends and family. (Cảm thấy không vững vàng trong một thành phố mới, cô ấy nhớ bạn bè và gia đình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong bối cảnh tài chính/kinh tế: Chỉ một đồng tiền không được gắn với một giá trị cố định (như vàng) hoặc một đồng tiền khác.
- The country moved to an unanchored currency to allow for more flexible monetary policy. (Đất nước chuyển sang sử dụng đồng tiền không cố định giá để cho phép chính sách tiền tệ linh hoạt hơn.)
- Dùng trong bối cảnh tâm lý hoặc xã hội: Chỉ cảm giác mất phương hướng, thiếu sự kết nối hoặc mục đích rõ ràng.
- After retiring, he felt unanchored and struggled to find a new daily routine. (Sau khi nghỉ hưu, ông cảm thấy mất phương hướng và vật lộn để tìm một thói quen hàng ngày mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Anchor (động từ): Thả neo; cố định, làm cho vững chắc.
- We need to anchor the tent securely in this wind. (Chúng ta cần cố định chắc chắn cái lều trong cơn gió này.)
- Anchored (tính từ): Đã thả neo; được cố định, có nền tảng vững chắc.
- She felt anchored by her strong family values. (Cô ấy cảm thấy vững vàng nhờ những giá trị gia đình vững chắc.)
- Anchorage (danh từ): Nơi thả neo; sự cố định.
Từ đồng nghĩa
- Adrift: Trôi dạt (theo nghĩa đen và bóng).
- Unmoored: Không được buộc chặt (vào bến, cầu tàu); không bám rễ.
- Unfixed: Không cố định.
- Unstable: Không ổn định, không vững chắc.
Từ trái nghĩa
- Anchored: Đã thả neo; được cố định.
- Moored: Đã được buộc chặt (vào bến).
- Secured: Được bảo đảm, được cố định chắc chắn.
- Stable: Ổn định, vững chắc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến trực tiếp hình thành từ "unanchored". Từ này chủ yếu được sử dụng như một tính từ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "unanchored".)