unanimisme
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Thuyết tổng thể: Một học thuyết văn học và triết học nhấn mạnh đến ý thức tập thể, tâm hồn chung của một nhóm, cộng đồng hoặc đám đông, thay vì tập trung vào cá nhân riêng lẻ.
- Trường phái tổng thể: Chỉ một trào lưu văn học, đặc biệt trong thơ ca đầu thế kỷ 20 ở Pháp, lấy cảm hứng từ học thuyết trên, tìm cách diễn tả đời sống tinh thần và cảm xúc chung của tập thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'unanimisme de Jules Romains cherche à exprimer l'âme collective. (Thuyết tổng thể của Jules Romains tìm cách biểu đạt tâm hồn tập thể.)
- Ce poème est un bon exemple de l'unanimisme en littérature. (Bài thơ này là một ví dụ điển hình của trường phái tổng thể trong văn học.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "L'esprit unanimiste": Tinh thần tổng thể, chỉ cách cảm nhận và mô tả thế giới thông qua lăng kính của ý thức tập thể.
- On perçoit un esprit unanimiste dans sa description de la foule. (Người ta cảm nhận được một tinh thần tổng thể trong cách ông ấy miêu tả đám đông.)
Biến thể và từ gần giống
- Unanimiste (adj): (thuộc về) thuyết tổng thể, trường phái tổng thể.
- Un poète unanimiste. (Một nhà thơ theo trường phái tổng thể.)
- Unanimité (n.f): Sự nhất trí, sự đồng lòng (khác nghĩa, nhưng có chung gốc từ "unus" - một).
- La décision a été prise à l'unanimité. (Quyết định đã được thông qua với sự nhất trí.)
Từ đồng nghĩa
- Collectivisme (littéraire): Chủ nghĩa tập thể (trong văn học) - nhấn mạnh đến tập thể, nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa về mặt triết lý sáng tác.
- Âme collective: Tâm hồn tập thể - một khái niệm trung tâm của thuyết tổng thể.
Các cụm từ liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù phổ biến cho danh từ chuyên ngành này)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến sử dụng từ chuyên ngành này)
danh từ giống đực
- thuyết tổng thể
- trường phái tổng thể