unanimity

/,ju:nə'nimiti/
Học thuật
Thân thiện
unanimity

The committee reached unanimity on the new policy.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự nhất trí, sự đồng lòng: Trạng thái tất cả mọi người trong một nhóm hoàn toàn đồng ý về một ý kiến, quyết định hoặc hành động. Đây sự đồng thuận hoàn toàn, không sự phản đối nào.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The decision was made with complete unanimity. (Quyết định đã được đưa ra với sự nhất trí hoàn toàn.)
    • Unanimity among the committee members is rare. (Sự nhất trí giữa các thành viên trong ủy ban hiếm có.)
    • They reached unanimity on the new policy after a long discussion. (Họ đã đạt được sự nhất trí về chính sách mới sau một cuộc thảo luận dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "with unanimity": một cách nhất trí.
    • The proposal was accepted with unanimity. (Đề xuất đã được chấp nhận một cách nhất trí.)
  • "achieve unanimity": đạt được sự nhất trí.
    • The goal is to achieve unanimity before we proceed. (Mục tiêu đạt được sự nhất trí trước khi chúng ta tiến hành.)
Biến thể từ gần giống
  • Unanimous (adj): nhất trí, đồng lòng.
    • The vote was unanimous. (Cuộc bỏ phiếu đã diễn ra một cách nhất trí.)
  • Unanimously (adv): một cách nhất trí.
    • The board unanimously approved the plan. (Hội đồng quản trị đã nhất trí thông qua kế hoạch.)
Từ đồng nghĩa
  • Consensus: sự đồng thuận (có thể không cần sự đồng ý tuyệt đối của tất cả mọi người, nhưng ý kiến chung của đa số).
  • Agreement: sự đồng ý, thỏa thuận.
  • Concord: sự hòa hợp, đồng lòng.
Từ trái nghĩa
  • Disagreement: sự bất đồng.
  • Dissent: sự bất đồng ý kiến, phản đối.
  • Discord: sự bất hòa, bất đồng.
unanimity

The committee reached unanimity on the new policy.

danh từ
  1. sự nhất trí
    • with unanimity
      nhất trí