unanswerableness
/ʌn'ɑ:nsərəblnis/ Cách viết khác : (unanswerability) /ʌn,ɑ:nsərə'biliti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính chất không thể trả lời được: Trạng thái hoặc đặc điểm của một câu hỏi, lời buộc tội hoặc lập luận mà không thể có câu trả lời, lời bào chữa hay sự phản bác nào.
- Tính chất không thể bác bỏ được: Đặc điểm của một lý lẽ, bằng chứng hoặc sự thật hiển nhiên đến mức không thể chối cãi hay phủ nhận.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The unanswerableness of his logic left the committee with no choice but to agree. (Tính không thể bác bỏ được trong lập luận của ông ấy khiến ủy ban không còn lựa chọn nào khác ngoài việc đồng ý.)
- She was frustrated by the unanswerableness of the philosophical question. (Cô ấy cảm thấy bực bội vì tính không thể trả lời được của câu hỏi triết học đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"The unanswerableness of the evidence": Tính chất không thể chối cãi của bằng chứng.
- The jury was convinced by the unanswerableness of the DNA evidence. (Bồi thẩm đoàn bị thuyết phục bởi tính không thể chối cãi của bằng chứng DNA.)
"To confront the unanswerableness of a dilemma": Đối mặt với tính chất không có lời giải đáp của một tình thế tiến thoái lưỡng nan.
- The leaders had to confront the unanswerableness of the ethical dilemma. (Các nhà lãnh đạo phải đối mặt với tính chất không có lời giải đáp của tình thế tiến thoái lưỡng nan về đạo đức.)
Biến thể và từ gần giống
Unanswerable (tính từ): Không thể trả lời được; không thể bác bỏ được.
- He posed an unanswerable question. (Anh ta đặt ra một câu hỏi không thể trả lời được.)
Unanswerability (danh từ): (Cách viết khác, cùng nghĩa với 'unanswerableness') Tính không thể trả lời được, tính không thể bác bỏ được.
Từ đồng nghĩa
- Irrefutability: Tính không thể bác bỏ được.
- Incontrovertibility: Tính hiển nhiên, không thể tranh cãi.
- Finality: Tính dứt khoát, tính quyết định.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này là danh từ trừu tượng, thường không đi với phrasal verb.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ 'unanswerableness'.)
danh từ
- tính không trả lời được, tính không cãi lại được
- tính không bác được