unapocryphal

/'ʌnə'pɔkrifəl/
Học thuật
Thân thiện
unapocryphal

The historian cited an unapocryphal account of the event.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Chính cống, xác thực: "Unapocryphal" mô tả một câu chuyện, thông tin hoặc sự kiện được xác nhận thật, đáng tin cậy không phải hư cấu, giả mạo hoặc không nguồn gốc.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The historian provided an unapocryphal account of the king's early life. (Nhà sử học đã cung cấp một tường thuật chính cống về thời niên thiếu của vị vua.)
    • We need unapocryphal evidence before making a conclusion. (Chúng ta cần bằng chứng xác thực trước khi đi đến kết luận.)
    • Her story, though incredible, turned out to be unapocryphal. (Câu chuyện của ấy, khó tin, hóa ra lại chính cống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unapocryphal nature": tính chất xác thực.

    • The document's unapocryphal nature was verified by multiple experts. (Tính chất xác thực của tài liệu đã được nhiều chuyên gia xác minh.)
  • "to prove unapocryphal": được chứng minh thật.

    • The legend, long thought to be a myth, was proven unapocryphal by recent archaeological finds. (Huyền thoại lâu nay vẫn được cho thần thoại, đã được chứng minh thật nhờ những phát hiện khảo cổ gần đây.)
Biến thể từ gần giống
  • Apocryphal (adj): hư cấu, không đáng tin, nguồn gốc đáng ngờ (từ trái nghĩa trực tiếp).

    • The tale of the ghost is considered apocryphal. (Câu chuyện về con ma được coi hư cấu.)
  • Authentic (adj): xác thực, chân chính.

  • Genuine (adj): thật, chính hiệu.
Từ đồng nghĩa
  • Authentic: xác thực, đích thực.
  • Genuine: chân thật, thật sự.
  • Verified: đã được xác minh.
  • Factual: dựa trên sự thật.
Từ trái nghĩa
  • Apocryphal: hư cấu, giả mạo.
  • Fictitious: hư cấu, tưởng tượng.
  • Spurious: giả mạo, không đáng tin.
  • Unverified: chưa được xác minh.
unapocryphal

The historian cited an unapocryphal account of the event.

tính từ
  1. chính cống
  2. thật