unapparent

/'ʌnə'pærənt/
Học thuật
Thân thiện
unapparent

The solution to the puzzle was unapparent to everyone in the room.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không rõ ràng, không hiển nhiên: Chỉ một điều đó không dễ dàng nhận thấy, không lộ ra ngoài hoặc không dễ nhận biết ngay lập tức.
    • Kín đáo, ẩn tàng: Chỉ một đặc điểm, nguyên nhân, hoặc sự thật tồn tại nhưng không biểu hiện ra bên ngoài một cách rõ ràng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The connection between the two events was unapparent at first. (Mối liên hệ giữa hai sự kiện ban đầu không rõ ràng.)
    • The damage to the engine was unapparent until we started the car. (Hư hỏng của động cơ không lộ ra cho đến khi chúng tôi khởi động xe.)
    • Her true feelings remained unapparent behind a calm smile. (Cảm xúc thật của ấy vẫn kín đáo đằng sau nụ cười bình thản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "remain unapparent": vẫn không , vẫn không lộ ra.
    • The root cause of the problem remained unapparent for months. (Nguyên nhân gốc rễ của vấn đề vẫn không trong nhiều tháng.)
  • "initially unapparent": ban đầu không .
    • The benefits of the new policy were initially unapparent to many. (Lợi ích của chính sách mới ban đầu không rõ ràng với nhiều người.)
Biến thể từ gần giống
  • Apparent (adj): rõ ràng, hiển nhiên. (Đây từ trái nghĩa trực tiếp).
  • Unapparently (adv): một cách không rõ ràng, một cách kín đáo.
    • The danger signaled unapparently. (Mối nguy hiểm báo hiệu một cách không rõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
  • Hidden: ẩn giấu, bị che giấu.
  • Inconspicuous: không dễ thấy, không nổi bật.
  • Obscure: mờ nhạt, không rõ ràng.
  • Unclear: không rõ ràng, không minh bạch.
Từ trái nghĩa
  • Apparent: rõ ràng, hiển nhiên.
  • Obvious: hiển nhiên, rõ ràng.
  • Evident: rõ ràng, minh bạch.
  • Conspicuous: dễ thấy, rõ rệt.
unapparent

The solution to the puzzle was unapparent to everyone in the room.

tính từ
  1. không , không lộ ra, kín