unapprehended
/'ʌnæpri'hendid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không hiểu rõ, không nắm bắt được: Chỉ trạng thái của một khái niệm, sự việc, hoặc ý tưởng chưa được hiểu thấu đáo hoặc chưa được nhận thức đầy đủ.
- Chưa bị bắt, còn tự do: Chỉ trạng thái của một người (thường là tội phạm hoặc nghi phạm) chưa bị cơ quan chức năng bắt giữ, vẫn đang lẩn trốn.
Ví dụ sử dụng
Tính từ (Nghĩa 1: Không hiểu rõ):
- The full implications of the theory remain unapprehended by the general public. (Những hệ lụy đầy đủ của lý thuyết vẫn chưa được công chúng hiểu rõ.)
- He spoke of unapprehended dangers lurking in the new technology. (Ông ấy nói về những mối nguy hiểm chưa được nhận thức rõ ràng đang ẩn náu trong công nghệ mới.)
Tính từ (Nghĩa 2: Chưa bị bắt):
- The suspect is still unapprehended and considered armed and dangerous. (Nghi phạm vẫn chưa bị bắt và được coi là có vũ trang và nguy hiểm.)
- Despite a nationwide manhunt, the fugitive remains unapprehended. (Bất chấp cuộc truy lùng trên toàn quốc, tên tội phạm bỏ trốn vẫn còn tự do.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong văn học hoặc triết học: Thường được dùng để mô tả những chân lý, cảm xúc, hoặc thực tại phức tạp vượt quá khả năng thấu hiểu thông thường.
- The poet grapples with unapprehended emotions in his work. (Nhà thơ vật lộn với những cảm xúc chưa thể nắm bắt được trong tác phẩm của mình.)
Trong báo cáo pháp lý hoặc cảnh sát: Dùng để mô tả tình trạng của một cá nhân chưa bị bắt giữ, nhấn mạnh tính chất chưa được giải quyết của vụ việc.
- The case remains open as the perpetrator is unapprehended. (Vụ án vẫn mở vì thủ phạm vẫn chưa bị bắt.)
Biến thể và từ gần giống
- Apprehend (động từ): Bắt giữ; hiểu, nhận thức.
- Apprehension (danh từ): Sự bắt giữ; sự lo lắng, sợ hãi; sự hiểu, nhận thức.
- Apprehensible (tính từ): Có thể hiểu được, có thể nắm bắt được.
- Unapprehensive (tính từ): Không lo sợ, không e ngại (khác nghĩa với "unapprehended").
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa "không hiểu rõ": Incomprehensible (khó hiểu), unfathomed (chưa thấu hiểu), ungrasped (chưa nắm bắt được).
- Nghĩa "chưa bị bắt": At large (còn đang lẩn trốn), free (tự do), fugitive (bỏ trốn), wanted (bị truy nã).
Từ trái nghĩa
- Nghĩa "không hiểu rõ": Apprehended (được hiểu rõ), understood (được hiểu), comprehended (được thấu hiểu).
- Nghĩa "chưa bị bắt": Apprehended (bị bắt giữ), captured (bị bắt), arrested (bị bắt), in custody (bị giam giữ).
tính từ
- không hiểu rõ
- chưa bị bắt, còn tự do