unapprised
/'ʌnə'praizd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không được biết, không được thông báo: Trạng thái không nhận được thông tin, kiến thức hoặc lời cảnh báo về một sự việc nào đó.
- Không được báo trước: Không nhận được tin báo hoặc sự thông báo trước về một sự kiện sắp xảy ra.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The staff were unapprised of the sudden change in schedule. (Nhân viên không được biết về sự thay đổi lịch trình đột ngột.)
- He made the decision while I was completely unapprised. (Anh ấy đã đưa ra quyết định trong khi tôi hoàn toàn không được biết.)
- It is unfair to blame them; they were unapprised of the new regulations. (Thật không công bằng khi trách họ; họ đã không được thông báo về các quy định mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to remain unapprised": vẫn không được biết, tiếp tục ở trong tình trạng không được thông tin.
- The public remained unapprised of the potential risks. (Công chúng vẫn không được biết về những rủi ro tiềm ẩn.)
- "deliberately unapprised": cố ý không cho biết, cố tình giữ trong tình trạng không được thông báo.
- The committee was deliberately kept unapprised to avoid leaks. (Ủy ban đã bị cố ý không cho biết để tránh rò rỉ thông tin.)
Biến thể và từ gần giống
- Apprise (động từ): thông báo, báo cho biết.
- Please apprise me of any developments. (Xin hãy thông báo cho tôi về mọi diễn biến.)
- Uninformed (tính từ): thiếu thông tin, không được biết. (Từ đồng nghĩa gần, nhưng nhấn mạnh vào việc thiếu kiến thức hơn là việc không nhận được thông báo.)
- Unaware (tính từ): không ý thức được, không hay biết. (Nhấn mạnh vào trạng thái nhận thức cá nhân.)
Từ đồng nghĩa
- Uninformed: không được thông tin.
- Unaware: không hay biết.
- Ignorant: không biết, thiếu hiểu biết (có thể mang sắc thái tiêu cực hơn).
- Kept in the dark: bị giữ trong bóng tối (thành ngữ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với tính từ 'unapprised'. Tuy nhiên, động từ gốc 'apprise' thường đi với giới từ 'of'). - Apprise someone of something: thông báo cho ai về điều gì. - He apprised the board of the financial situation. (Ông ấy đã thông báo cho hội đồng quản trị về tình hình tài chính.)
Thành ngữ liên quan
- To be left in the dark: bị bỏ mặc trong tình trạng không biết gì.
- We were left completely in the dark about the merger plans. (Chúng tôi hoàn toàn không được biết gì về kế hoạch sáp nhập.)
- Out of the loop: không nằm trong vòng thông tin, không được cập nhật.
- Since changing departments, I feel unapprised and out of the loop. (Kể từ khi chuyển bộ phận, tôi cảm thấy không được biết và nằm ngoài vòng thông tin.)
tính từ
- không được biết, không được báo trước