unappropriated

/'ʌnə'prouprieitid/
Học thuật
Thân thiện
unappropriated

A sum of unappropriated funds remains in the city's budget.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Sẵn sàng để dùng, chưa được phân bổ: "unappropriated" mô tả một thứ đó (thường tiền, quỹ, đất đai, hoặc nguồn lực) chưa được chỉ định hoặc dành riêng cho một mục đích, người, hoặc dự án cụ thể nào.
    • Không ai chiếm giữ, không thuộc về ai: "unappropriated" cũng có thể chỉ một thứ đó chưa bị chiếm hữu hoặc chưa chủ sở hữu rõ ràng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The government has a large amount of unappropriated funds in the budget. (Chính phủ một khoản tiền lớn chưa được phân bổ trong ngân sách.)
    • This land is still unappropriated and available for public use. (Mảnh đất này vẫn chưa ai chiếm giữ sẵn sàng cho việc sử dụng công cộng.)
    • After paying all expenses, the unappropriated profit will be reinvested. (Sau khi trả mọi chi phí, lợi nhuận chưa phân bổ sẽ được tái đầu .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh tài chính kế toán: "unappropriated" thường được dùng để chỉ phần thu nhập giữ lại (retained earnings) chưa được công ty quyết định sử dụng vào mục đích cụ thể nào, như chia cổ tức hay đầu mở rộng.

    • The board will decide what to do with the unappropriated retained earnings. (Hội đồng quản trị sẽ quyết định làm gì với phần thu nhập giữ lại chưa phân bổ.)
  • Trong bối cảnh đất đai tài nguyên: "unappropriated" mô tả đất công hoặc tài nguyên thiên nhiên chưa được giao cho cá nhân hoặc tổ chức nào sử dụng độc quyền.

    • Unappropriated public lands are managed by the federal government. (Những vùng đất công chưa được phân bổ được quản lý bởi chính phủ liên bang.)
Biến thể từ gần giống
  • Appropriate (v): phân bổ, dành riêng (một khoản tiền, tài nguyên) cho một mục đích cụ thể.
  • Appropriation (n): sự phân bổ, sự cấp kinh phí.
  • Unappropriatedness (n): trạng thái chưa được phân bổ (từ hiếm dùng).
Từ đồng nghĩa
  • Unallocated: chưa được phân bổ.
  • Unassigned: chưa được giao, chưa được chỉ định.
  • Undesignated: chưa được chỉ định mục đích.
  • Available: sẵn, sẵn dùng.
Từ trái nghĩa
  • Appropriated: đã được phân bổ.
  • Allocated: đã được cấp phát.
  • Assigned: đã được giao.
  • Designated: đã được chỉ định.
Thành ngữ liên quan
  • Unappropriated blessing: (cách nói đùa, ) chỉ một người phụ nữ lớn tuổi vẫn còn độc thân. Nghĩa đen "phước lành chưa ai nhận lấy".
    • In the old comedy, the character referred to the spinster as an "unappropriated blessing". (Trong vở hài kịch , nhân vật đã gọi người phụ nữ độc thân một "phước lành chưa ai rước đi".)
unappropriated

A sum of unappropriated funds remains in the city's budget.

tính từ
  1. sẵn sàng để dùng
  2. chưa dùng vào việc rõ rệt
  3. không ai chiếm giữ, không thuộc của ai
    • unappropriated blessing
      (đùa cợt) của chưa ai rước đi (chỉ gái già)