unarrested
/'ʌnə'restid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không bị bắt giữ: Trạng thái tự do, không bị cơ quan thực thi pháp luật bắt giữ hoặc giam giữ.
- Không bị thu hút (sự chú ý): Trạng thái không lôi cuốn, không hấp dẫn sự chú ý hoặc quan tâm.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The suspect remains unarrested due to lack of evidence. (Nghi phạm vẫn không bị bắt do thiếu chứng cứ.)
- His quiet, unarrested demeanor made him easy to overlook in the crowd. (Cử chỉ điềm đạm, không thu hút của anh ấy khiến anh dễ bị bỏ qua trong đám đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to remain unarrested": vẫn còn tự do, chưa bị bắt.
- Despite the allegations, the politician remains unarrested. (Bất chấp những cáo buộc, chính trị gia đó vẫn chưa bị bắt.)
- "an unarrested development": một sự phát triển không bị ngăn cản hoặc không thu hút sự can thiệp.
- The disease followed its unarrested course. (Căn bệnh diễn tiến theo một quá trình không bị ngăn chặn.)
Biến thể và từ gần giống
- Arrest (động từ): bắt giữ, thu hút.
- The police will arrest the criminal. (Cảnh sát sẽ bắt tên tội phạm.)
- The bright colors arrested my attention. (Màu sắc sặc sỡ đã thu hút sự chú ý của tôi.)
- Unarrestable (tính từ): không thể bị bắt giữ.
- The elusive spy seemed unarrestable. (Điệp viên khó nắm bắt đó dường như không thể bị bắt.)
Từ đồng nghĩa
- Không bị bắt: Free, at large, unapprehended.
- Không thu hút: Unnoticed, inconspicuous, unobtrusive.
Từ trái nghĩa
- Bị bắt: Arrested, apprehended, detained.
- Thu hút: Arresting, striking, eye-catching.
tính từ
- không bị bắt
- không thu hút (sự chú ý)