unarsorbent

/'ʌnəb'sɔ:bənt/
Học thuật
Thân thiện
unarsorbent

A scientist tests an unarsorbent fabric in the lab.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không hút nước, không thấm hút: "Unarsorbent" mô tả tính chất của một vật liệu không khả năng hấp thụ hoặc thấm hút chất lỏng, đặc biệt nước.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • This plastic coating is completely unarsorbent, so water just beads up on the surface. (Lớp phủ nhựa này hoàn toàn không thấm hút, vậy nước chỉ đọng thành giọt trên bề mặt.)
    • For the experiment, we need an unarsorbent material like glass or metal. (Để thí nghiệm, chúng ta cần một vật liệu không hút nước như thủy tinh hoặc kim loại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unarsorbent surface": bề mặt không thấm hút.

    • The kitchen countertop has an unarsorbent surface, making it easy to clean. (Mặt bàn bếp bề mặt không thấm hút, giúp việc lau chùi dễ dàng.)
  • "highly unarsorbent": tính không thấm hút cao.

    • The fabric is treated to be highly unarsorbent, perfect for outdoor furniture. (Vải được xử lý để tính không thấm hút cao, hoàn hảo cho đồ nội thất ngoài trời.)
Biến thể từ gần giống
  • Nonabsorbent (adj): không thấm hút (từ đồng nghĩa phổ biến hơn).

    • Use a nonabsorbent cloth to wipe the spill. (Hãy dùng một miếng vải không thấm hút để lau vết tràn.)
  • Waterproof (adj): không thấm nước (nhấn mạnh khả năng chống nước).

  • Impermeable (adj): không thấm qua được (dùng cho chất lỏng đôi khi cả khí).
Từ đồng nghĩa
  • Nonporous: không lỗ rỗng, không thấm.
  • Repellent: tính đẩy ( dụ: water-repellent - đẩy nước).
Từ trái nghĩa
  • Absorbent: tính thấm hút.
  • Porous: lỗ rỗng, thấm.
  • Spongy: tính chất như bọt biển, hút ẩm.
unarsorbent

A scientist tests an unarsorbent fabric in the lab.

tính từ
  1. không hút nước, không thấm hút