unasserted
/'ʌnə'sə:tid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không được khẳng định, không được xác nhận: Trạng thái của một điều gì đó (như một quyền lợi, một yêu cầu, một sự thật) chưa được tuyên bố, trình bày hoặc đòi hỏi một cách rõ ràng và mạnh mẽ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The claim remained unasserted for many years. (Yêu cầu bồi thường vẫn không được đưa ra trong nhiều năm.)
- He had many good ideas but they stayed unasserted during the meeting. (Anh ấy có nhiều ý tưởng hay nhưng chúng vẫn không được nêu ra trong cuộc họp.)
- An unasserted patent can lose its value. (Một bằng sáng chế không được đăng ký có thể mất giá trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong bối cảnh pháp lý: Thường dùng để mô tả các quyền hoặc khiếu nại chưa được thực hiện hoặc đệ trình chính thức.
- The creditor's rights were unasserted until the company declared bankruptcy. (Các quyền của chủ nợ không được thực thi cho đến khi công ty tuyên bố phá sản.)
Trong giao tiếp hoặc tâm lý học: Mô tả một phong cách hoặc hành vi không quyết đoán, không bày tỏ ý kiến hoặc nhu cầu của bản thân.
- Her unasserted opinions made it difficult for the team to understand her perspective. (Những ý kiến không được bày tỏ của cô ấy khiến nhóm khó hiểu được quan điểm của cô.)
Biến thể và từ gần giống
Unassertive (adj): Tính từ mô tả tính cách của một người nhút nhát, không quyết đoán, không dám bày tỏ ý kiến.
- He is too unassertive to ask for a promotion. (Anh ấy quá nhút nhát để đề nghị một sự thăng chức.)
Assert (v): Khẳng định, quả quyết, đòi hỏi (quyền lợi).
- Asserted (adj): Đã được khẳng định, đã được tuyên bố.
Từ đồng nghĩa
- Undeclared: Chưa được tuyên bố, khai báo.
- Unclaimed: Chưa được yêu cầu, đòi hỏi.
- Unstated: Chưa được nói ra, chưa được phát biểu.
- Unvoiced: Chưa được phát ngôn, chưa được bày tỏ.
Từ trái nghĩa
- Asserted: Được khẳng định.
- Declared: Được tuyên bố.
- Claimed: Được yêu cầu, đòi hỏi.
- Stated: Được phát biểu, nêu ra.
tính từ
- không được khẳng định, không được xác nhận